counter-offensive

/'kauntərə,fensiv/
Học thuật
Thân thiện
counter-offensive

The general ordered a counter-offensive to retake the strategic hill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phản công: Hành động tấn công trở lại sau khi đã bị tấn công hoặc bị đẩy vào thế phòng thủ, nhằm giành lại thế chủ động.
    • Cuộc phản công: Một chiến dịch quân sự hoặc một loạt hành động tổ chức nhằm mục đích phản công.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The general planned a decisive counter-offensive to push back the enemy. (Vị tướng lên kế hoạch cho một cuộc phản công quyết định để đẩy lùi quân địch.)
    • After months of defense, the army launched a successful counter-offensive. (Sau nhiều tháng phòng thủ, quân đội đã mở một cuộc phản công thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to launch/mount a counter-offensive": phát động/mở một cuộc phản công.

    • The allies are preparing to mount a major counter-offensive in the spring. (Các đồng minh đang chuẩn bị mở một cuộc phản công lớn vào mùa xuân.)
  • "a military/diplomatic counter-offensive": một cuộc phản công quân sự/ngoại giao.

    • The government responded with a diplomatic counter-offensive to defend its policies. (Chính phủ đã đáp trả bằng một cuộc phản công ngoại giao để bảo vệ các chính sách của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Counterattack (n): Cuộc phản công, sự phản kích (nghĩa gần tương đương, thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc thể thao).
  • Counterstrike (n): Đòn phản công, đòn đánh trả lại.
Từ đồng nghĩa
  • Riposte: Sự đáp trả nhanh, đòn phản công (thường dùng trong đấu kiếm hoặc tranh luận).
  • Counterblow: Đòn đánh trả lại, đòn phản công.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "counter-offensive".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "counter-offensive".)

counter-offensive

The general ordered a counter-offensive to retake the strategic hill.

danh từ
  1. sự phản công
  2. cuộc phản công