counteractively

counteractively

The medicine works counteractively to neutralize the poison.

Định nghĩa

Trạng từ: "counteractively" có nghĩa một cách chống lại hoặc ngăn chặn tác động của một thứ đó, thường để vô hiệu hóa hoặc làm suy yếu hiệu quả của .

dụ sử dụng
  • (Thuốc hoạt động một cách chống lại để vô hiệu hóa chất độc.)
  • (Lập luận của anh ta được đưa ra một cách chống lại để bác bỏ những tuyên bố của đối thủ.)
  • (Tổ chức đã hành động một cách chống lại để ngăn chặn sự lan truyền thông tin sai lệch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act counteractively": hành động với mục đích chống đối hoặc ngăn cản.
    • The government acted counteractively to the economic downturn by implementing new policies. (Chính phủ đã hành động một cách chống lại suy thoái kinh tế bằng cách thực hiện các chính sách mới.)
  • "to respond counteractively": phản ứng lại một cách đối kháng.
    • She responded counteractively to the criticism, defending her choices fiercely. ( ấy đã phản ứng một cách chống lại lời chỉ trích, bảo vệ quyết định của mình một cách quyết liệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Counteractive (tính từ): tác dụng chống lại, ngăn chặn.
    • The counteractive measure was taken to reduce risk. (Biện pháp chống lại đã được thực hiện để giảm rủi ro.)
  • Counteract (động từ): chống lại, vô hiệu hóa.
    • Exercise can counteract the effects of stress. (Tập thể dục có thể chống lại tác động của căng thẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • Oppositively: một cách đối lập.
  • Neutralizingly: một cách vô hiệu hóa.
  • Preventively: một cách phòng ngừa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Act against: hành động chống lại.
    • They acted against the new regulation. (Họ đã hành động chống lại quy định mới.)
  • Work against: làm việc chống lại.
    • His laziness works against his success. (Sự lười biếng của anh ta làm việc chống lại thành công của anh ta.)
Thành ngữ liên quan
  • To fight fire with fire: dùng cách chống lại tương tự để đối phó.
    • In the debate, he fought fire with fire, using the same aggressive tone. (Trong cuộc tranh luận, anh ta đã dùng cách chống lại tương tự, sử dụng cùng một giọng điệu hung hăng.)
  • To nip in the bud: ngăn chặn từ đầu.
    • The manager nipped the problem in the bud before it escalated. (Người quản lý đã ngăn chặn vấn đề từ đầu trước khi leo thang.)