counterchallenge

Định nghĩa

Động từ: Thách thức lại, đưa ra một thách thức đáp trả lại một thách thức ban đầu. Hành động này thường xảy ra trong các tình huống tranh luận, kiểm tra, hoặc cạnh tranh, khi một bên không chấp nhận thách thức thay vào đó đưa ra một thách thức ngược lại.

dụ sử dụng
  • ( ấy từ chối chấp nhận thách thức của anh ta thay vào đó chọn cách thách thức lại anh ta bằng một nhiệm vụ khó hơn.)
  • (Quá trình xác thực đã bị thách thức lại, nghĩa hệ thống đã đáp trả bằng yêu cầu xác minh của chính .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to counterchallenge a claim": thách thức lại một tuyên bố.
    • In the debate, he counterchallenged his opponent's claim by presenting new evidence. (Trong cuộc tranh luận, anh ấy đã thách thức lại tuyên bố của đối thủ bằng cách đưa ra bằng chứng mới.)
  • "to counterchallenge an authority": thách thức lại quyền lực hoặc thẩm quyền.
    • The student counterchallenged the professor's theory with a well-researched argument. (Sinh viên đó đã thách thức lại lý thuyết của giáo sư bằng một lập luận được nghiên cứu kỹ lưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Counterchallenge (danh từ): sự thách thức lại, một lời thách thức đáp trả.
    • His counterchallenge was unexpected but impressive. (Lời thách thức lại của anh ấy thật bất ngờ nhưng ấn tượng.)
  • Counterchallenger (danh từ): người thách thức lại.
Từ đồng nghĩa
  • Rechallenge: thách thức lại một lần nữa.
  • Retaliate: trả đũa (trong bối cảnh thách thức, thường mang tính đối đầu hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to counterchallenge back": đáp trả lại bằng một thách thức.
    • He didn't just accept the dare; he counterchallenged back with a bet. (Anh ấy không chỉ chấp nhận lời thách; anh ấy còn thách thức lại bằng một cuộc cược.)
Thành ngữ liên quan
  • "to throw down the gauntlet": thách thức ai đó (thường dùng trong ngữ cảnh tương tự, nhưng có thể dùng để mô tả hành động counterchallenge).
    • By counterchallenging him, she effectively threw down the gauntlet. (Bằng cách thách thức lại anh ta, ấy đã thực sự đưa ra lời thách thức.)
counterchallenge
The lawyer issued a counterchallenge to the witness's statement.