countercherk

/'kauntətʃek/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chặn lại, sự cản trở, sự ngăn trở: Hành động hoặc quá trình làm cho một cái đó dừng lại hoặc chậm lại, ngăn không cho tiến triển hoặc hoàn thành.
    • Sự chống lại, cái cản trở: Một vật thể, hành động, hoặc lực lượng cụ thể tác dụng ngăn chặn hoặc làm khó khăn cho một điều đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new policy acted as a countercheck against fraud. (Chính sách mới đóng vai trò như một sự ngăn chặn đối với gian lận.)
    • He saw her skepticism as a countercheck to his ambitious plans. (Anh ấy xem sự hoài nghi của ấy như một cản trở cho những kế hoạch đầy tham vọng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as a countercheck": đóng vai trò một biện pháp kiểm soát hoặc ngăn chặn.
    • The second verification step serves as a necessary countercheck. (Bước xác minh thứ hai đóng vai trò như một sự kiểm tra ngăn ngừa cần thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Countercheck (động từ): kiểm tra lại, xác minh lần nữa để ngăn ngừa sai sót.
    • Please countercheck the figures before submitting the report. (Hãy kiểm tra lại các con số trước khi nộp báo cáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Obstruction: sự cản trở, vật chướng ngại.
  • Impediment: vật chướng ngại, trở ngại.
  • Hindrance: sự ngăn trở, trở ngại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "countercheck" với tư cách danh từ trong ngữ cảnh này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "countercheck".)

danh từ
  1. sự chặn lại, sự cản trở, sự ngăn trở
  2. sự chống lại, cái cản trở