counterclockwise

counterclockwise

Please move counterclockwise in a circle!

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Ngược chiều kim đồng hồ: Chỉ hướng di chuyển hoặc xoay tròn ngược lại với hướng quay của kim đồng hồ.
  2. Trạng từ:

    • Theo chiều ngược kim đồng hồ: Diễn tả hành động di chuyển hoặc xoay theo hướng ngược lại với chiều quay của kim đồng hồ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The counterclockwise rotation of the fan creates a different airflow. (Sự xoay ngược chiều kim đồng hồ của quạt tạo ra luồng gió khác.)
    • Please follow the counterclockwise direction on the sign. (Vui lòng đi theo hướng ngược chiều kim đồng hồ trên biển báo.)
  • Trạng từ:

    • Please move counterclockwise in a circle! (Vui lòng di chuyển theo chiều ngược kim đồng hồ trong một vòng tròn!)
    • Turn the knob counterclockwise to open the valve. (Xoay núm theo chiều ngược kim đồng hồ để mở van.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go counterclockwise": đi ngược chiều kim đồng hồ.

    • The dancers were instructed to go counterclockwise around the stage. (Các công được hướng dẫn đi ngược chiều kim đồng hồ quanh sân khấu.)
  • "counterclockwise motion": chuyển động ngược chiều kim đồng hồ.

    • The counterclockwise motion of the Earth's rotation affects weather patterns. (Chuyển động ngược chiều kim đồng hồ của Trái Đất ảnh hưởng đến các kiểu thời tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Clockwise (tính từ/trạng từ): cùng chiều kim đồng hồ (trái nghĩa với "counterclockwise").

    • Turn the screw clockwise to tighten it. (Xoay ốc vít theo chiều kim đồng hồ để siết chặt .)
  • Anticlockwise (tính từ/trạng từ): từ đồng nghĩa với "counterclockwise", thường dùng trong tiếng Anh Anh.

    • In the UK, traffic circles are often driven anticlockwise. (Ở Anh, vòng xoay giao thông thường được lái ngược chiều kim đồng hồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Anticlockwise: ngược chiều kim đồng hồ (đồng nghĩa hoàn toàn, phổ biến trong tiếng Anh Anh).

    • Please move anticlockwise in a circle! (Vui lòng di chuyển ngược chiều kim đồng hồ trong một vòng tròn!)
  • Left-handed: thuận tay trái (trong ngữ cảnh kỹ thuật, đôi khi dùng để chỉ hướng xoay ngược chiều kim đồng hồ, nhưng không phổ biến).

    • A left-handed screw requires counterclockwise rotation to tighten. (Một ốc vít thuận tay trái yêu cầu xoay ngược chiều kim đồng hồ để siết chặt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "counterclockwise", nhưng có thể kết hợp với động từ "turn", "move", "rotate" để tạo thành cụm: - Turn counterclockwise: xoay ngược chiều kim đồng hồ. - Turn the dial counterclockwise to increase the volume. (Xoay núm ngược chiều kim đồng hồ để tăng âm lượng.)

  • Move counterclockwise: di chuyển ngược chiều kim đồng hồ.
    • The students were asked to move counterclockwise around the room. (Các học sinh được yêu cầu di chuyển ngược chiều kim đồng hồ quanh phòng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp chứa từ "counterclockwise", nhưng trong một số ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học, được dùng để mô tả hướng: - "Counterclockwise direction": hướng ngược chiều kim đồng hồ. - The hurricane rotates in a counterclockwise direction in the Northern Hemisphere. (Bão xoay theo hướng ngược chiều kim đồng hồBắc Bán Cầu.)