counterfactual

counterfactual

A historian considers a counterfactual scenario about a peaceful outcome.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trái ngược với thực tế: "counterfactual" mô tả một điều đó đi ngược lại với những đã thực sự xảy ra, thường được dùng như một giả thuyết hoặc tình huống giả định để suy luận về điều sẽ khác đi nếu một sự kiện trong quá khứ không xảy ra.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The historian presented a counterfactual scenario where the South won the Civil War. (Nhà sử học đã trình bày một kịch bản trái ngược với thực tế, nơi miền Nam thắng cuộc Nội chiến.)
    • Counterfactual thinking often helps us understand the importance of our decisions. (Tư duy trái ngược với thực tế thường giúp chúng ta hiểu được tầm quan trọng của các quyết định của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "counterfactual conditional": câu điều kiện trái ngược với thực tế (thường câu điều kiện loại 3 trong ngữ pháp tiếng Anh).

    • "If I had studied harder, I would have passed the exam" is a classic example of a counterfactual conditional. ("Nếu tôi học chăm hơn, tôi đã đỗ kỳ thi" một dụ kinh điển của câu điều kiện trái ngược với thực tế.)
  • "counterfactual history": lịch sử giả định, một nhánh của lịch sử nghiên cứu các sự kiện "nếu... thì...".

    • Counterfactual history explores what might have happened if certain historical events had turned out differently. (Lịch sử giả định khám phá điều có thể đã xảy ra nếu các sự kiện lịch sử nhất định diễn ra khác đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Counterfactuality (danh từ): tính chất trái ngược với thực tế.

    • The counterfactuality of his argument made it hard to accept. (Tính chất trái ngược với thực tế trong lập luận của anh ấy khiến khó được chấp nhận.)
  • Counterfactually (trạng từ): một cách trái ngược với thực tế.

    • She thought counterfactually about her missed opportunities. ( ấy suy nghĩ một cách trái ngược với thực tế về những cơ hội đã bỏ lỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Hypothetical: giả định, mang tính giả thuyết.
  • Contrary to fact: trái ngược với sự thật.
  • Imaginary: tưởng tượng, không thật.
Các cụm từ liên quan
  • Counterfactual reasoning: suy luận trái ngược với thực tế.
    • Counterfactual reasoning is a key tool in philosophy and cognitive science. (Suy luận trái ngược với thực tế một công cụ quan trọng trong triết học khoa học nhận thức.)
Thành ngữ liên quan
  • If only it were true: giá như điều đó sự thật (thường dùng trong bối cảnh giả định trái ngược với thực tế).
    • If only it were true, our lives would be much easier. (Giá như điều đó sự thật, cuộc sống của chúng ta sẽ dễ dàng hơn nhiều.)