counterinsurgency

Định nghĩa

Danh từ: - Chiến dịch chống nổi dậy: "counterinsurgency" chỉ các hành động, chiến lược hoặc biện pháp do chính phủ thực hiện để đánh bại hoặc kiểm soát một phong trào nổi dậy (insurgency) — thường các nhóm trang chống lại chính quyền hợp pháp.

dụ sử dụng
  • (Chính phủ đã phát động một chiến dịch chống nổi dậy quy mô lớncác vùng núi.)
  • (Chiến dịch chống nổi dậy thành công đòi hỏi cả sức mạnh quân sự lẫn sự ủng hộ của dân sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Counterinsurgency strategy": chiến lược chống nổi dậy.

    • The army is revising its counterinsurgency strategy to focus on winning hearts and minds. (Quân đội đang sửa đổi chiến lược chống nổi dậy để tập trung vào việc giành lấy lòng dân.)
  • "Counterinsurgency operations": các chiến dịch chống nổi dậy.

    • Counterinsurgency operations often involve intelligence gathering and community policing. (Các chiến dịch chống nổi dậy thường bao gồm thu thập thông tin tình báo tuần tra cộng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Counterinsurgent (danh từ/ tính từ): người hoặc lực lượng tham gia chống nổi dậy.
    • The counterinsurgent forces were well-trained. (Các lực lượng chống nổi dậy được huấn luyện tốt.)
  • Insurgency (danh từ): phong trào nổi dậy.
    • The insurgency has been active for years. (Phong trào nổi dậy đã hoạt động trong nhiều năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Anti-insurgency: chống nổi dậy (thường dùng thay thế).
  • Counter-guerrilla warfare: chiến tranh chống du kích (một dạng cụ thể của counterinsurgency).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Quell an insurgency: dập tắt một cuộc nổi dậy.
    • The government used force to quell the insurgency. (Chính phủ đã dùng lực để dập tắt cuộc nổi dậy.)
  • Crush a rebellion: đàn áp một cuộc nổi loạn (gần nghĩa).
    • The army crushed the rebellion within weeks. (Quân đội đã đàn áp cuộc nổi loạn trong vòng vài tuần.)
Thành ngữ liên quan
  • Win hearts and minds: giành lấy lòng dân (một chiến thuật quan trọng trong counterinsurgency).
    • Winning hearts and minds is crucial for any counterinsurgency campaign. (Giành lấy lòng dân điều quan trọng trong bất kỳ chiến dịch chống nổi dậy nào.)