counterintelligence
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hoạt động phản gián: "Counterintelligence" chỉ các hoạt động tình báo nhằm xác định và ngăn chặn các mối đe dọa đối với an ninh do các tổ chức tình báo thù địch hoặc các cá nhân tham gia vào hoạt động gián điệp, phá hoại, lật đổ hoặc khủng bố gây ra.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiệm vụ chính của cơ quan này là phản gián để bảo vệ bí mật quốc gia.)
- (Các chiến dịch phản gián thường liên quan đến việc xác định các điệp viên hai mang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Counterintelligence measures": các biện pháp phản gián.
- The government implemented new counterintelligence measures after the breach. (Chính phủ đã thực hiện các biện pháp phản gián mới sau vụ vi phạm.)
- "Counterintelligence officer": sĩ quan phản gián.
- He served as a counterintelligence officer for twenty years. (Ông ấy đã phục vụ với tư cách là sĩ quan phản gián trong hai mươi năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Counterintelligence (tính từ): thuộc về phản gián.
- The counterintelligence team worked tirelessly. (Đội phản gián đã làm việc không mệt mỏi.)
- Intelligence (danh từ): tình báo (hoạt động thu thập thông tin).
- Intelligence and counterintelligence are two sides of the same coin. (Tình báo và phản gián là hai mặt của cùng một vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
- Espionage detection: phát hiện gián điệp (cụm từ mô tả một khía cạnh của phản gián).
- Security countermeasures: các biện pháp đối phó an ninh (mang nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- "To be in the counterintelligence game": tham gia vào lĩnh vực phản gián.
- She had been in the counterintelligence game for years before retiring. (Cô ấy đã tham gia vào lĩnh vực phản gián nhiều năm trước khi nghỉ hưu.)