counterintuitively
Counterintuitively, the heavier ball rolls down the ramp more slowly than the lighter one.
Định nghĩa
Trạng từ: Diễn tả một điều gì đó xảy ra hoặc được thực hiện theo cách trái ngược với những gì người ta thường mong đợi hoặc cảm thấy là hợp lý dựa trên trực giác.
Ví dụ sử dụng
- (Trái với trực giác, thêm nhiều muối vào súp lại làm cho nó có vị ít mặn hơn.)
- (Nghiên cứu phát hiện ra rằng, trái với trực giác, ngủ ít hơn sáu tiếng mỗi đêm lại cải thiện năng suất làm việc.)
- (Trái với trực giác, sản phẩm rẻ hơn lại bền hơn sản phẩm đắt tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thường được dùng ở đầu câu hoặc mệnh đề để nhấn mạnh sự nghịch lý hoặc kết quả bất ngờ.
- Có thể kết hợp với các động từ như "seem", "appear", "prove" để diễn tả một hiện tượng trái ngược với trực giác.
- It may seem counterintuitively, but taking a break actually boosts focus. (Có vẻ trái với trực giác, nhưng nghỉ ngơi thực sự làm tăng khả năng tập trung.)
Biến thể và từ gần giống
- Counterintuitive (tính từ): chỉ tính chất trái ngược với trực giác.
- The solution was counterintuitive but effective. (Giải pháp trái với trực giác nhưng hiệu quả.)
- Intuitively (trạng từ): một cách trực giác, dựa trên cảm nhận tự nhiên.
- Intuitively, you might think the opposite. (Theo trực giác, bạn có thể nghĩ điều ngược lại.)
Từ đồng nghĩa
- Unexpectedly: một cách bất ngờ.
- Paradoxically: một cách nghịch lý.
- Surprisingly: một cách đáng ngạc nhiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "counterintuitively".
Thành ngữ liên quan
- Against all logic: trái với mọi logic.
- The team won, against all logic, because they were tired. (Đội đã thắng, trái với mọi logic, vì họ đã mệt.)
- Defy common sense: thách thức lẽ thường.
- His decision defied common sense. (Quyết định của anh ta thách thức lẽ thường.)