counteroffer

Học thuật
Thân thiện
counteroffer

The seller made a counteroffer to the interested buyer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời đề nghị đối nghịch, lời chào giá đáp lại: Một đề xuất mới được đưa ra để đáp lại một đề nghị trước đó người đưa ra đề nghị mới này đã từ chối. thường được sử dụng trong các cuộc đàm phán, mua bán hoặc thương lượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The seller rejected our initial bid but made a reasonable counteroffer. (Người bán đã từ chối giá chào mua ban đầu của chúng tôi nhưng đưa ra một lời chào giá đáp lại hợp .)
    • After considering their proposal, we prepared a detailed counteroffer. (Sau khi xem xét đề xuất của họ, chúng tôi đã chuẩn bị một lời đề nghị đối nghịch chi tiết.)
    • His counteroffer included better payment terms. (Lời đề nghị đối nghịch của anh ấy bao gồm các điều khoản thanh toán tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make/submit a counteroffer": đưa ra/nộp một lời đề nghị đối nghịch.

    • We decided to make a counteroffer that was more favorable to us. (Chúng tôi quyết định đưa ra một lời đề nghị đối nghịch lợi hơn cho chúng tôi.)
  • "to reject/accept a counteroffer": từ chối/chấp nhận một lời đề nghị đối nghịch.

    • The buyer quickly accepted our counteroffer. (Người mua đã nhanh chóng chấp nhận lời đề nghị đối nghịch của chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Counterbid (n): Lời chào giá đối nghịch, lời đấu thầu đáp lại (thường dùng trong đấu thầu, đấu giá).

    • The company submitted a counterbid to win the contract. (Công ty đã nộp một lời chào giá đối nghịch để giành hợp đồng.)
  • Counterproposal (n): Đề xuất đối nghịch (nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạn trong mua bán).

    • The union presented a counterproposal during the wage negotiations. (Công đoàn đã trình bày một đề xuất đối nghịch trong các cuộc đàm phán lương.)
Từ đồng nghĩa
  • Return offer: Lời đề nghị trả lại.
  • Revised offer: Lời đề nghị đã được sửa đổi, điều chỉnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "counteroffer")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "counteroffer")

counteroffer

The seller made a counteroffer to the interested buyer.

Noun
  1. lời đề nghị hay gợi ý đối nghịch