counterpoised

counterpoised

The two scales are perfectly counterpoised on the laboratory bench.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được cân bằng, được đối trọng: "counterpoised" mô tả trạng thái một vật hoặc lực được đưa vào thế cân bằng nhờ một trọng lượng hoặc lực khác tác động ngược lại. mang ý nghĩa về sự ổn định đối xứng giữa các yếu tố đối lập.
dụ sử dụng
  • (Hai lực được cân bằng hoàn hảo, ngăn chặn mọi chuyển động.)
  • (Thái độ điềm tĩnh của ấy được cân bằng bởi sự lo lắng dữ dội của anh ta.)
  • (Cái cân được cân bằng với một quả cân nặng chính xác một kilôgam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be counterpoised against": được đặt đối trọng với, được cân bằng với.

    • The benefits of the project are counterpoised against the potential risks. (Lợi ích của dự án được cân bằng với những rủi ro tiềm ẩn.)
  • "to become counterpoised": trở nên cân bằng, đạt trạng thái cân bằng.

    • Over time, the system becomes counterpoised as opposing forces stabilize. (Theo thời gian, hệ thống trở nên cân bằng khi các lực đối lập ổn định.)
Biến thể từ gần giống
  • Counterpoise (danh từ): sự cân bằng, đối trọng; vật dùng để cân bằng.

    • The counterpoise of the pendulum ensures accurate timekeeping. (Đối trọng của con lắc đảm bảo việc giữ giờ chính xác.)
  • Counterpoise (động từ): cân bằng, làm đối trọng.

    • The engineer used a weight to counterpoise the lever. (Kỹ sư đã dùng một quả cân để làm đối trọng cho đòn bẩy.)
Từ đồng nghĩa
  • Balanced: cân bằng, ổn định.
  • Equipoised: ở trạng thái cân bằng (thường dùng trong văn phong trang trọng).
  • Offset: được bù đắp, được đối trọng.
Thành ngữ liên quan
  • "in counterpoise to": như một đối trọng với.

    • The new law acts in counterpoise to the previous one, reducing its impact. (Luật mới hoạt động như một đối trọng với luật , giảm tác động của .)
  • "a counterpoised system": một hệ thống cân bằng, nơi các yếu tố đối lập duy trì sự ổn định.

    • A democratic society is a counterpoised system of competing interests. (Một xã hội dân chủ một hệ thống cân bằng các lợi ích cạnh tranh.)