counterpose

Định nghĩa

Động từ: - Đặt đối trọng, cân bằng lại: "counterpose" có nghĩa đặt một vật hoặc một ý kiến như một đối trọng để cân bằng hoặc chống lại một vật hoặc ý kiến khác. thường được dùng trong ngữ cảnh trừu tượng, như đối lập ý tưởng hoặc lực lượng.

dụ sử dụng
  • (Nhà triết học tìm cách đặt đối trọng lý thuyết tự do của mình chống lại thuyết định mệnh đang thịnh hành.)
  • (Trong cuộc tranh luận, ấy đã đặt đối trọng các lập luận của mình bằng bằng chứng vững chắc để thách thức phe đối lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to counterpose against": đặt đối trọng chống lại.
    • The author counterposes the protagonist's idealism against the harsh realities of war. (Tác giả đặt đối trọng chủ nghĩa lý tưởng của nhân vật chính chống lại thực tế khắc nghiệt của chiến tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Counterposition (danh từ): sự đặt đối trọng, sự đối lập.
    • The counterposition of these two ideas leads to a deeper understanding. (Sự đặt đối trọng hai ý tưởng này dẫn đến sự hiểu biết sâu sắc hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Oppose: chống đối, phản đối.
  • Balance: cân bằng.
  • Counterbalance: làm đối trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp từ "counterpose", nhưng có thể dùng "set against" với nghĩa tương tự:
    • He set his ideas against hers to create a dialogue. (Anh ấy đặt ý tưởng của mình đối lập với ý tưởng của ấy để tạo ra một cuộc đối thoại.)
Thành ngữ liên quan
  • "to strike a balance": tạo sự cân bằng (gần nghĩa với counterpose khi muốn đối trọng).
    • The policy aims to strike a balance between economic growth and environmental protection. (Chính sách nhằm tạo sự cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế bảo vệ môi trường.)
counterpose
A dancer performs a counterpose to maintain balance.