counterproductive

Học thuật
Thân thiện
counterproductive

Working against the deadline proved counterproductive.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phản tác dụng, gây tác dụng ngược: Chỉ một hành động, chính sách hoặc phương pháp xu hướng gây ra kết quả trái ngược với mục tiêu mong muốn, thay vì giúp đạt được mục tiêu đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Micromanaging your team is often counterproductive; it lowers morale and reduces efficiency. (Việc kiểm soát chi tiết đội nhóm của bạn thường phản tác dụng; làm giảm tinh thần hiệu quả làm việc.)
    • Imposing very strict punishments can be counterproductive to reforming young offenders. (Áp đặt những hình phạt quá nghiêm khắc có thể phản tác dụng trong việc cải tạo các phạm nhân trẻ tuổi.)
    • Working long hours without rest is counterproductive to your health and productivity. (Làm việc nhiều giờ liền không nghỉ ngơi phản tác dụng đối với sức khỏe năng suất của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "prove counterproductive": tỏ ra phản tác dụng.

    • The new security measures proved counterproductive, as they created long queues and frustrated passengers. (Các biện pháp an ninh mới tỏ ra phản tác dụng, chúng tạo ra những hàng dài làm hành khách bực bội.)
  • "inherently counterproductive": vốn /vốn tính phản tác dụng.

    • A strategy based on fear is inherently counterproductive in building long-term loyalty. (Một chiến lược dựa trên nỗi sợ hãi vốn tính phản tác dụng trong việc xây dựng lòng trung thành lâu dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Counterproductively (trạng từ): một cách phản tác dụng.

    • The policy was counterproductively implemented, causing more harm than good. (Chính sách được thực hiện một cách phản tác dụng, gây ra nhiều tác hại hơn lợi ích.)
  • Counterproductiveness (danh từ): tính chất phản tác dụng.

    • The counterproductiveness of the approach became clear after six months. (Tính chất phản tác dụng của cách tiếp cận đã trở nên rõ ràng sau sáu tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Self-defeating: tự đánh bại chính mình, tự làm hại mục tiêu của mình.
  • Backfiring: gây tác dụng ngược lại (như súng nổ ngược).
  • Undermining: làm suy yếu, phá hoại ngầm.
Từ trái nghĩa
  • Productive: hiệu quả, sinh lợi.
  • Effective: hiệu quả.
  • Constructive: mang tính xây dựng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ 'counterproductive')

Thành ngữ liên quan
  • To defeat its own purpose: tự đánh bại mục đích của chính (cùng nghĩa với 'counterproductive').
    • A law that is too complex defeats its own purpose because people cannot understand or follow it. (Một đạo luật quá phức tạp sẽ tự đánh bại mục đích của mọi người không thể hiểu hoặc tuân theo.)
counterproductive

Working against the deadline proved counterproductive.

Adjective
  1. xu hướng cản trở, gây trở ngại cho việc đạt được mục tiêu

Từ tương tự