countervail

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chống lại, làm giảm tác dụng: "countervail" có nghĩa chống lại hoặc làm giảm nhẹ tác động của một điều đó bằng những hành động ngược lại.
    • Bù đắp, bù trừ: Từ này cũng được dùng để chỉ việc bù đắp hoặc cân bằng lại một ảnh hưởng tiêu cực hoặc sự chênh lệch nào đó.
dụ sử dụng
  • Hành động chống lại tác động:

    • This policy will countervail the negative effects of inflation. (Chính sách này sẽ chống lại những tác động tiêu cực của lạm phát.)
    • The new regulations are designed to countervail the reckless actions of large corporations. (Các quy định mới được thiết kế để chống lại những hành động liều lĩnh của các tập đoàn lớn.)
  • Bù đắp, cân bằng:

    • The increase in exports will countervail the decline in domestic sales. (Sự gia tăng xuất khẩu sẽ bù đắp cho sự sụt giảm doanh số trong nước.)
    • Her hard work countervails her lack of experience. (Sự chăm chỉ của ấy bù đắp cho việc thiếu kinh nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to countervail against": chống lại, đối phó với (một thế lực, tác động).

    • The government introduced taxes to countervail against the rising cost of imports. (Chính phủ đã áp dụng thuế để chống lại chi phí nhập khẩu tăng cao.)
  • "countervailing duty": thuế đối kháng (một loại thuế nhập khẩu để bù đắp trợ cấp của nước xuất khẩu).

    • The country imposed countervailing duties on subsidized steel imports. (Quốc gia này đã áp dụng thuế đối kháng đối với thép nhập khẩu được trợ cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Countervailing (tính từ): tác dụng chống lại, bù đắp.

    • There are countervailing forces that balance the market. ( những lực lượng đối kháng cân bằng thị trường.)
  • Countervailer (danh từ): người hoặc vật tác dụng chống lại hoặc bù đắp.

Từ đồng nghĩa
  • Counteract: chống lại, vô hiệu hóa.
    • This medicine will counteract the poison. (Thuốc này sẽ chống lại chất độc.)
  • Offset: bù đắp, cân bằng.
    • The gains offset the losses. (Lợi nhuận bù đắp cho thua lỗ.)
  • Neutralize: trung hòa, làm mất tác dụng.
    • The antidote neutralizes the venom. (Thuốc giải độc trung hòa nọc độc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Countervail against: chống lại, đối phó với.
    • New laws were passed to countervail against corporate greed. (Luật mới được thông qua để chống lại lòng tham của tập đoàn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "countervail". Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh pháp , kinh tế hoặc chính trị.
countervail
A wise policy can countervail the risks of economic fluctuations.