country dancing
Định nghĩa
Danh từ: Một loại hình múa dân gian (folk dance) trong đó các cặp đôi được sắp xếp thành các nhóm (sets) hoặc đứng đối diện nhau thành một hàng dài (line). Đây là một hoạt động xã hội thường đi kèm với âm nhạc truyền thống, phổ biến ở các vùng nông thôn Anh và Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Họ đã mời chúng tôi tham gia buổi múa dân gian nông thôn của họ vào thứ Bảy tuần trước.)
- (Múa dân gian nông thôn thường được biểu diễn tại các lễ hội cộng đồng và các buổi khiêu vũ trong nhà kho.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go country dancing": đi tham gia hoạt động múa dân gian nông thôn.
- We love to go country dancing every Friday night at the local hall. (Chúng tôi thích đi múa dân gian nông thôn vào mỗi tối thứ Sáu tại hội trường địa phương.)
"a country dancing group": một nhóm người chuyên tập luyện và biểu diễn múa dân gian nông thôn.
- She has been a member of the country dancing group for over ten years. (Cô ấy đã là thành viên của nhóm múa dân gian nông thôn được hơn mười năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Country dancer (danh từ): người tham gia múa dân gian nông thôn.
- The country dancers wore traditional costumes for the performance. (Những người múa dân gian nông thôn mặc trang phục truyền thống cho buổi biểu diễn.)
- Country dance (danh từ): điệu múa dân gian nông thôn (thường dùng để chỉ một điệu múa cụ thể).
- The Virginia reel is a famous type of country dance. (Điệu múa Virginia reel là một loại múa dân gian nông thôn nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Folk dancing: múa dân gian (nói chung, bao gồm cả country dancing).
- Barn dancing: múa trong nhà kho (một hình thức country dancing phổ biến ở Anh).
- Square dancing: múa vuông (một loại hình tương tự, nhưng thường có cấu trúc nhóm vuông 4 cặp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "country dancing".
Thành ngữ liên quan
- "to kick up one's heels": vui chơi, nhảy múa thoải mái (thường dùng trong bối cảnh country dancing).
- At the barn dance, everyone was kicking up their heels to the fiddle music. (Tại buổi múa trong nhà kho, mọi người đều nhảy múa thoải mái theo tiếng đàn fiddle.)