country-seat
/'kʌntri'si:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Biệt thự ở nông thôn: Một ngôi nhà lớn, thường là nơi cư trú chính hoặc thứ hai của một gia đình giàu có, tọa lạc ở vùng nông thôn, xa trung tâm thành phố. Từ này nhấn mạnh vị trí địa lý và chức năng là nơi ở của chủ nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The noble family spent their summers at their country-seat in the countryside. (Gia đình quý tộc dành mùa hè ở biệt thự nông thôn của họ.)
- He inherited a beautiful country-seat with vast lands from his ancestors. (Anh ấy thừa kế một biệt thự nông thôn xinh đẹp với những vùng đất rộng lớn từ tổ tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to retire to one's country-seat": lui về sống ở biệt thự nông thôn của mình.
- After a long career in politics, he retired to his country-seat. (Sau một sự nghiệp chính trị dài, ông ấy lui về sống ở biệt thự nông thôn của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Country house (n): nhà ở nông thôn (có thể ít trang trọng hoặc quy mô nhỏ hơn "country-seat").
- Manor (n): trang viên, lãnh địa (thường gắn với đất đai và quyền lực phong kiến trong lịch sử).
- Estate (n): điền trang, khu đất rộng có nhà ở.
Từ đồng nghĩa
- Rural mansion: dinh thự ở nông thôn.
- Country estate: điền trang ở nông thôn.
Lưu ý về cách dùng
- "Country-seat" là một từ ghép (compound noun) và thường được viết có dấu gạch nối. Nó mang sắc thái cổ điển, trang trọng và thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc để mô tả tài sản của tầng lớp thượng lưu, quý tộc. Trong tiếng Việt, có thể dịch linh hoạt là "biệt thự nông thôn", "dinh thự ở quê" hoặc "phủ" tùy ngữ cảnh.
danh từ
- biệt thự của phú ông