countryfied
Định nghĩa
Tính từ:
- Mang tính chất thôn quê, mộc mạc, không tinh tế: "countryfied" miêu tả một người, vật, hoặc phong cách có đặc điểm của cuộc sống nông thôn, thường mang hàm ý đơn giản, thô kệch, hoặc thiếu sự trau chuốt của thành thị.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đội một chiếc mũ kiểu thôn quê và đi ủng đến bữa tiệc thành phố.)
- (Cách cư xử mộc mạc của cô ấy khiến cô nổi bật trong nhà hàng sang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"countryfied charm": sự quyến rũ mộc mạc, chất phác.
- The cottage had a countryfied charm that attracted many tourists. (Ngôi nhà tranh có một vẻ quyến rũ mộc mạc thu hút nhiều du khách.)
"countryfied accent": giọng nói mang âm hưởng thôn quê.
- Despite living in the city for years, he still spoke with a countryfied accent. (Dù sống ở thành phố nhiều năm, anh ấy vẫn nói với giọng thôn quê.)
Biến thể và từ gần giống
- Country (n): vùng nông thôn, quê hương.
- Countryside (n): vùng nông thôn, miền quê.
- Country bumpkin (n): người nhà quê (thường mang nghĩa tiêu cực).
- Countrified (adj): mang tính chất thôn quê (từ đồng nghĩa gần, nhưng "countrified" thường trung tính hơn, trong khi "countryfied" có thể mang sắc thái châm biếm nhẹ).
Từ đồng nghĩa
- Rustic: mộc mạc, thô sơ (thường dùng để chỉ kiến trúc hoặc phong cách).
- Bucolic: thuộc về đồng quê, yên bình (thường mang nghĩa tích cực).
- Provincial: tỉnh lẻ, mang tính địa phương (có thể mang nghĩa tiêu cực về sự thiếu tinh tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "countryfied".
Thành ngữ liên quan
- "Out in the sticks": ở vùng hẻo lánh, xa xôi.
- He grew up out in the sticks, which explains his countryfied ways. (Anh ấy lớn lên ở vùng hẻo lánh, điều đó giải thích cho phong cách thôn quê của anh.)
- "Down-home": mang phong cách giản dị, thân thiện của miền quê.
- Her down-home cooking is a bit countryfied but delicious. (Món ăn giản dị của cô ấy hơi mộc mạc nhưng rất ngon.)