counts/minute

counts/minute

The scientist records the counts/minute from the Geiger counter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Số lần đếm trong một phút: "counts/minute" một đơn vị đo lường, biểu thị tần suất hoặc số lượng sự kiện (thường các lần đếm, xung, hoặc tín hiệu) xảy ra trong khoảng thời gian một phút. Thuật ngữ này thường được dùng trong các lĩnh vực như vật hạt nhân, y học ( dụ: đo phóng xạ), hoặc kỹ thuật.
dụ sử dụng
  • (Máy đếm Geiger đo phóng xạ bằng số lần đếm trên một phút.)
  • (Máy ghi lại nhịp tim dưới dạng số lần đếm trong một phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "counts per minute" (cpm): Đây cách viết đầy đủ phổ biến hơn, thường được viết tắt "cpm".

    • The background radiation level is 15 counts per minute. (Mức phóng xạ nền 15 lần đếm trên một phút.)
  • Trong lĩnh vực y học hạt nhân: "counts/minute" được dùng để đo hoạt độ phóng xạ của các chất đồng vị trong cơ thể bệnh nhân.

    • The thyroid scan showed 200 counts/minute. (Kết quả chụp tuyến giáp cho thấy 200 lần đếm trên một phút.)
Biến thể từ gần giống
  • Counts per second (cps): Lần đếm trên một giây, đơn vị tương tự nhưng nhỏ hơn.

    • The detector output is 5 counts per second. (Đầu ra của máy 5 lần đếm trên một giây.)
  • Count rate: Tốc độ đếm, thường được đo bằng counts/minute hoặc counts/second.

    • The count rate increased dramatically. (Tốc độ đếm tăng đột ngột.)
Từ đồng nghĩa
  • Frequency per minute: Tần suất mỗi phút.
  • Events per minute: Số sự kiện mỗi phút.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Count up: đếm tổng số (thường dùng với "counts/minute" để tính tổng).
    • The device counts up the radiation counts/minute. (Thiết bị đếm tổng số lần đếm phóng xạ mỗi phút.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "counts/minute", nhưng có thể liên quan đến "count the minutes": đếm từng phút (chờ đợi sốt ruột).
    • I was counting the minutes until the experiment ended. (Tôi đã đếm từng phút cho đến khi thí nghiệm kết thúc.)