coup d'état
/'ku:dei'tɑ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộc đảo chính: Một hành động bạo lực, bất ngờ và bất hợp pháp do một nhóm nhỏ (thường là quân đội hoặc giới tinh hoa chính trị) thực hiện nhằm lật đổ chính phủ đương nhiệm và nắm quyền kiểm soát nhà nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The military staged a coup d'état and seized control of the capital. (Quân đội tiến hành một cuộc đảo chính và chiếm quyền kiểm soát thủ đô.)
- The failed coup d'état led to a period of political instability. (Cuộc đảo chính thất bại đã dẫn đến một thời kỳ bất ổn chính trị.)
- Historians often study the causes and consequences of a coup d'état. (Các nhà sử học thường nghiên cứu nguyên nhân và hậu quả của một cuộc đảo chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to stage/engineer a coup d'état": tiến hành, tổ chức một cuộc đảo chính.
- The generals conspired to stage a coup d'état against the elected government. (Các tướng lĩnh âm mưu tiến hành một cuộc đảo chính chống lại chính phủ được bầu cử.)
"a bloodless coup d'état": một cuộc đảo chính không đổ máu.
- The transition of power was achieved through a bloodless coup d'état. (Sự chuyển giao quyền lực đã đạt được thông qua một cuộc đảo chính không đổ máu.)
Biến thể và từ gần giống
Coup (n, viết tắt thông dụng): cách viết ngắn gọn của "coup d'état".
- The palace coup was over in a matter of hours. (Cuộc đảo chính cung đình kết thúc chỉ trong vài giờ.)
Putsch (n): từ đồng nghĩa, thường chỉ một cuộc đảo chính nhỏ hoặc nổi loạn bất ngờ.
- Seizure of power (cụm danh từ): sự chiếm đoạt quyền lực.
Từ đồng nghĩa
- Takeover: sự tiếp quản (thường mang tính bạo lực hoặc bất hợp pháp).
- Overthrow: sự lật đổ.
- Usurpation: sự soán đoạt, chiếm đoạt (quyền lực).
Thành ngữ liên quan
- A palace coup: một cuộc đảo chính cung đình, thường xảy ra trong nội bộ giới cầm quyền mà không có sự tham gia rộng rãi của quần chúng hay quân đội.
- The prime minister was removed in a palace coup by members of his own party. (Thủ tướng đã bị loại bỏ trong một cuộc đảo chính cung đình bởi các thành viên trong chính đảng của ông ta.)
danh từ
- cuộc đảo chính