couple on
Định nghĩa
Động từ cụm (phrasal verb): - Kết nối, liên kết với nhau: "couple on" có nghĩa là gắn kết hoặc kết nối hai hoặc nhiều thứ lại với nhau, thường là các ý tưởng, đề xuất, hoặc thiết bị, để chúng hoạt động cùng nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng ta có thể kết nối các đề xuất này lại với nhau không?)
- (Kỹ sư đã kết nối hai máy móc lại với nhau để hoạt động như một đơn vị duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"couple on to": gắn chặt vào một thứ gì đó.
- We need to couple the trailer on to the truck. (Chúng ta cần gắn rơ-moóc vào xe tải.)
"couple on with": kết nối cùng với một thứ khác.
- The new software can couple on with the existing system. (Phần mềm mới có thể kết nối với hệ thống hiện có.)
Biến thể và từ gần giống
Couple (động từ): nối, ghép đôi.
- The two ideas are coupled in the report. (Hai ý tưởng được ghép đôi trong báo cáo.)
Couple up (phrasal verb): ghép cặp, kết nối với nhau.
- They coupled up the carriages to form a longer train. (Họ ghép các toa xe lại với nhau để tạo thành một đoàn tàu dài hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Link: kết nối.
- Connect: kết nối.
- Attach: gắn vào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Couple together: kết nối với nhau.
- The two systems are coupled together for efficiency. (Hai hệ thống được kết nối với nhau để đạt hiệu quả.)
Couple with: kết hợp với.
- The high cost coupled with low demand led to failure. (Chi phí cao kết hợp với nhu cầu thấp dẫn đến thất bại.)
Thành ngữ liên quan
- To be coupled with: được kết hợp với (thường dùng trong văn viết trang trọng).
- The success was coupled with a strong marketing campaign. (Thành công được kết hợp với một chiến dịch tiếp thị mạnh mẽ.)