couple up
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Kết nối, ghép lại với nhau: "couple up" có nghĩa là kết nối hai hoặc nhiều thứ lại với nhau, thường là để chúng hoạt động cùng nhau hoặc tạo thành một tổng thể. Nó cũng có thể chỉ việc ghép đôi người hoặc vật.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng ta có thể ghép các đề xuất này lại với nhau không?)
- (Các kỹ sư quyết định kết nối hai máy móc lại với nhau để đạt hiệu suất tốt hơn.)
- (Họ ghép nối các toa tàu trước khi khởi hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Couple up" trong ngữ cảnh xã hội: Đôi khi được dùng để chỉ việc hình thành cặp đôi trong các mối quan hệ.
- At the party, people started to couple up and dance. (Tại bữa tiệc, mọi người bắt đầu ghép đôi và nhảy múa.)
"Couple up" trong kỹ thuật: Chỉ việc kết nối các thiết bị hoặc hệ thống.
- The software allows users to couple up multiple devices wirelessly. (Phần mềm cho phép người dùng kết nối không dây nhiều thiết bị với nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Couple (động từ): ghép, kết nối (thường dùng như từ đơn).
- They coupled the wires together. (Họ đã nối các dây điện lại với nhau.)
Coupling (danh từ): sự kết nối, khớp nối.
- The coupling between the two pipes was tight. (Khớp nối giữa hai ống rất chặt.)
Từ đồng nghĩa
- Link together: kết nối lại với nhau.
- Connect: kết nối.
- Join: ghép, nối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Pair up: ghép đôi, tạo cặp.
- The teacher asked the students to pair up for the project. (Giáo viên yêu cầu học sinh ghép đôi cho dự án.)
Hook up: kết nối, móc nối (thường dùng trong kỹ thuật hoặc thân mật).
- We need to hook up the computer to the printer. (Chúng ta cần kết nối máy tính với máy in.)
Thành ngữ liên quan
- Couple up with: kết hợp với, đi cùng với.
- He decided to couple up with his colleague for the presentation. (Anh ấy quyết định kết hợp với đồng nghiệp cho bài thuyết trình.)