court favor

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): "Court favor" có nghĩa tìm cách lấy lòng, nịnh bợ, hoặc làm hài lòng ai đó (thường người quyền lực hoặc địa vị cao hơn) để đạt được sự ưu ái, sự chấp thuận hoặc lợi ích cá nhân. Hành động này thường mang tính giả tạo, không chân thành.

dụ sử dụng
  • (Nhân viên này đang lấy lòng cấp trên của mình bằng cách liên tục ca ngợi các quyết định của họ.)
  • (Các chính trị gia thường nịnh bợ các nhà tài trợ giàu có để đảm bảo nguồn tài trợ cho chiến dịch của họ.)
  • ( ấy cố gắng lấy lòng giáo viên bằng cách mang cà phê cho ông ấy mỗi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To court favor with someone": Cấu trúc phổ biến, chỉ hành động nịnh bợ một người cụ thể.
    • The junior associate is courting favor with the senior partner to get a promotion. (Cộng sự cấp thấp đang lấy lòng đối tác cấp cao để được thăng chức.)
  • "To court favor by doing something": Nhấn mạnh phương thức lấy lòng.
    • He courted favor by volunteering for every extra task. (Anh ta lấy lòng bằng cách tình nguyện làm mọi nhiệm vụ thừa.)
Biến thể từ gần giống
  • Curry favor (cụm động từ): Đồng nghĩa hoàn toàn với "court favor", cũng có nghĩa lấy lòng, nịnh bợ. Đây dạng phổ biến hơn.
    • He is currying favor with the boss by bringing gifts. (Anh ta đang nịnh bợ sếp bằng cách mang quà.)
  • Fawning (danh từ/động từ): Hành động nịnh hót, xu nịnh.
    • His fawning attitude annoyed everyone. (Thái độ nịnh hót của anh ta làm mọi người khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Lấy lòng: Làm cho người khác hài lòng để đạt lợi ích.
    • He always tries to ingratiate himself with the manager. (Anh ta luôn cố gắng lấy lòng người quản lý.)
  • Nịnh bợ: Khen ngợi quá mức hoặc không chân thành.
    • She flatters the director to get better roles. ( ấy nịnh bợ đạo diễn để vai diễn tốt hơn.)
  • Xu nịnh: Hành động hạ mình để lấy lòng người quyền lực.
    • The sycophant toadies to the king for favors. (Kẻ xu nịnh luồn cúi nhà vua để xin ơn huệ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play up to someone: Lấy lòng, nịnh bợ ai đó.
    • He always plays up to his boss by agreeing with everything. (Anh ta luôn lấy lòng sếp bằng cách đồng ý với mọi thứ.)
  • Butter up someone: Nịnh bợ, tâng bốc ai đó để đạt lợi ích.
    • She buttered up the professor before asking for an extension. ( ấy nịnh bợ giáo sư trước khi xin gia hạn.)
Thành ngữ liên quan
  • Kiss up to someone: Nịnh hót, bợ đỡ ai đó (thường mang tính tiêu cực).
    • He is always kissing up to the manager, hoping for a raise. (Anh ta luôn nịnh hót người quản lý, hy vọng được tăng lương.)
  • Suck up to someone: Một cách nói thông tục hơn của "nịnh bợ".
    • Stop sucking up to the teacher; it's obvious. (Đừng nịnh bợ giáo viên nữa; điều đó quá rõ ràng.)
court favor
The employee is trying to court favor by offering to help with the extra work.