court-martial
Định nghĩa
Danh từ:
- Tòa án binh: Một tòa án quân sự có thẩm quyền xét xử các thành viên của lực lượng vũ trang bị buộc tội vi phạm nghiêm trọng luật quân sự.
- Phiên tòa quân sự: Một phiên tòa được tiến hành bởi tòa án binh.
Động từ:
- Đưa ra xét xử trước tòa án binh: Hành động đưa một người ra trước tòa án binh để xét xử.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The soldier was tried in a court-martial for desertion. (Người lính đã bị xét xử tại một tòa án binh vì tội đào ngũ.)
- The court-martial found him guilty of insubordination. (Tòa án binh đã kết tội anh ta vì tội bất tuân thượng lệnh.)
Động từ:
- The commanding officer decided to court-martial the sergeant for theft. (Sĩ quan chỉ huy quyết định đưa viên trung sĩ ra xét xử trước tòa án binh vì tội trộm cắp.)
- He was court-martialed for revealing classified information. (Anh ta đã bị đưa ra xét xử trước tòa án binh vì tiết lộ thông tin mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be subject to court-martial": chịu sự xét xử của tòa án binh.
- Any officer who disobeys orders may be subject to court-martial. (Bất kỳ sĩ quan nào không tuân lệnh đều có thể bị đưa ra xét xử trước tòa án binh.)
"general court-martial": tòa án binh tổng quát (cấp cao nhất).
- A general court-martial is convened for the most serious offenses. (Tòa án binh tổng quát được triệu tập cho những tội nghiêm trọng nhất.)
"summary court-martial": tòa án binh tóm tắt (cấp thấp nhất, xử lý nhanh).
- Minor offenses are often handled by a summary court-martial. (Các tội nhỏ thường được xử lý bởi tòa án binh tóm tắt.)
Biến thể và từ gần giống
Court-martialed (động từ, quá khứ): đã bị đưa ra xét xử trước tòa án binh.
- The captain was court-martialed last year. (Vị đại úy đã bị đưa ra xét xử trước tòa án binh vào năm ngoái.)
Court-martialing (động từ, hiện tại phân từ): hành động đưa ra xét xử trước tòa án binh.
- The process of court-martialing can be lengthy. (Quá trình đưa ra xét xử trước tòa án binh có thể kéo dài.)
Từ đồng nghĩa
- Military tribunal: tòa án quân sự.
- Court of military justice: tòa án tư pháp quân sự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "court-martial".
Thành ngữ liên quan
"Face a court-martial": đối mặt với tòa án binh.
- The officer had to face a court-martial for his actions. (Viên sĩ quan phải đối mặt với tòa án binh vì hành động của mình.)
"Convene a court-martial": triệu tập một tòa án binh.
- The army convened a court-martial to investigate the incident. (Quân đội đã triệu tập một tòa án binh để điều tra vụ việc.)