court-martial

court-martial

A soldier stands before a court-martial.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tòa án binh: Một tòa án quân sự thẩm quyền xét xử các thành viên của lực lượng trang bị buộc tội vi phạm nghiêm trọng luật quân sự.
    • Phiên tòa quân sự: Một phiên tòa được tiến hành bởi tòa án binh.
  2. Động từ:

    • Đưa ra xét xử trước tòa án binh: Hành động đưa một người ra trước tòa án binh để xét xử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The soldier was tried in a court-martial for desertion. (Người lính đã bị xét xử tại một tòa án binh tội đào ngũ.)
    • The court-martial found him guilty of insubordination. (Tòa án binh đã kết tội anh ta tội bất tuân thượng lệnh.)
  • Động từ:

    • The commanding officer decided to court-martial the sergeant for theft. (Sĩ quan chỉ huy quyết định đưa viên trung sĩ ra xét xử trước tòa án binh tội trộm cắp.)
    • He was court-martialed for revealing classified information. (Anh ta đã bị đưa ra xét xử trước tòa án binh tiết lộ thông tin mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be subject to court-martial": chịu sự xét xử của tòa án binh.

    • Any officer who disobeys orders may be subject to court-martial. (Bất kỳ sĩ quan nào không tuân lệnh đều có thể bị đưa ra xét xử trước tòa án binh.)
  • "general court-martial": tòa án binh tổng quát (cấp cao nhất).

    • A general court-martial is convened for the most serious offenses. (Tòa án binh tổng quát được triệu tập cho những tội nghiêm trọng nhất.)
  • "summary court-martial": tòa án binh tóm tắt (cấp thấp nhất, xử lý nhanh).

    • Minor offenses are often handled by a summary court-martial. (Các tội nhỏ thường được xử lý bởi tòa án binh tóm tắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Court-martialed (động từ, quá khứ): đã bị đưa ra xét xử trước tòa án binh.

    • The captain was court-martialed last year. (Vị đại úy đã bị đưa ra xét xử trước tòa án binh vào năm ngoái.)
  • Court-martialing (động từ, hiện tại phân từ): hành động đưa ra xét xử trước tòa án binh.

    • The process of court-martialing can be lengthy. (Quá trình đưa ra xét xử trước tòa án binh có thể kéo dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Military tribunal: tòa án quân sự.
  • Court of military justice: tòa án tư pháp quân sự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "court-martial".
Thành ngữ liên quan
  • "Face a court-martial": đối mặt với tòa án binh.

    • The officer had to face a court-martial for his actions. (Viên sĩ quan phải đối mặt với tòa án binh hành động của mình.)
  • "Convene a court-martial": triệu tập một tòa án binh.

    • The army convened a court-martial to investigate the incident. (Quân đội đã triệu tập một tòa án binh để điều tra vụ việc.)

Từ gần giống