courteously
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách lịch sự, nhã nhặn, tế nhị, thể hiện sự tôn trọng và quan tâm đến người khác.
Ví dụ sử dụng
- (Người phục vụ mỉm cười và lịch sự giữ cửa cho chúng tôi.)
- (Cô ấy lịch sự lắng nghe những lời phàn nàn của tôi mà không ngắt lời.)
- (Anh ấy lịch sự nhường ghế cho bà lão trên xe buýt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act courteously": hành xử một cách lịch sự.
- In formal meetings, it is important to act courteously towards all participants. (Trong các cuộc họp trang trọng, việc hành xử lịch sự với tất cả người tham dự là rất quan trọng.)
- "to respond courteously": trả lời một cách nhã nhặn.
- Even when criticized, she always responds courteously. (Ngay cả khi bị chỉ trích, cô ấy luôn trả lời một cách nhã nhặn.)
Biến thể và từ gần giống
- Courteous (tính từ): lịch sự, nhã nhặn.
- He is a very courteous young man. (Anh ấy là một chàng trai trẻ rất lịch sự.)
- Courtesy (danh từ): sự lịch sự, phép lịch sự.
- She showed great courtesy to her guests. (Cô ấy thể hiện sự lịch sự tuyệt vời đối với khách của mình.)
- Discourteously (trạng từ, trái nghĩa): một cách bất lịch sự.
- He spoke discourteously to the staff. (Anh ấy nói chuyện bất lịch sự với nhân viên.)
Từ đồng nghĩa
- Politely: một cách lịch sự (thường dùng trong giao tiếp hàng ngày).
- Respectfully: một cách tôn trọng (nhấn mạnh sự kính trọng).
- Graciously: một cách nhã nhặn, tử tế (thường dùng khi nhận hoặc cho điều gì đó).
Thành ngữ liên quan
- "Mind your manners": hãy chú ý đến cách cư xử của bạn (không trực tiếp dùng "courteously" nhưng liên quan đến ý niệm lịch sự).
- At the dinner table, remember to mind your manners. (Ở bàn ăn, hãy nhớ chú ý đến cách cư xử của bạn.)