couthie
Định nghĩa
Tính từ: (chủ yếu dùng ở Scotland) có nghĩa là dễ chịu, niềm nở, thân thiện và gần gũi, thường dùng để miêu tả một người hoặc bầu không khí ấm áp, thoải mái.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là một người rất niềm nở, luôn khiến khách cảm thấy như ở nhà.)
- (Quán rượu có bầu không khí dễ chịu, với lò sưởi và nhạc nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a couthie welcome": một sự chào đón nồng hậu.
- We received a couthie welcome from the villagers. (Chúng tôi nhận được một sự chào đón nồng hậu từ dân làng.)
- "couthie and kind": dễ chịu và tử tế (cụm từ thường dùng để nhấn mạnh).
- He is known for being couthie and kind to everyone. (Anh ấy nổi tiếng là người dễ chịu và tử tế với mọi người.)
Biến thể và từ gần giống
- Couth (tính từ): lịch sự, nhã nhặn (dạng ngắn gọn, ít phổ biến hơn).
- His manners were surprisingly couth. (Cách cư xử của anh ấy lịch sự một cách đáng ngạc nhiên.)
- Uncouthie (tính từ, hiếm): không dễ chịu, thô lỗ.
- His uncouthie behavior offended everyone. (Hành vi thô lỗ của anh ấy đã xúc phạm mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Thân thiện (friendly): dễ gần, cởi mở.
- Ấm áp (warm): thể hiện sự quan tâm và tình cảm.
- Niềm nở (genial): vui vẻ, hòa nhã.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan đến "couthie".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "couthie".