couthy

couthy

A couthy neighbor shares fresh scones over the garden fence.

Định nghĩa

couthy (Tính từ)
- (Chủ yếu dùng trong tiếng Scotland) Mang nghĩa dễ chịu, thân thiện, cởi mở ấm áp trong cách cư xử, thường dùng để miêu tả một người hoặc bầu không khí tạo cảm giác thoải mái, gần gũi.

dụ sử dụng
  • (Quán trọ bầu không khí ấm cúng thân thiện khiến mọi người cảm thấy nhưnhà.)
  • ( ấy một người dễ chịu cởi mở, luôn sẵn sàng kể chuyện cười đùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "couthy" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang phong cách miêu tả về vùng nông thôn Scotland, gợi lên hình ảnh những buổi tụ họp ấm áp bên sưởi.
    • The couthy gathering in the village hall was filled with laughter and music. (Buổi tụ họp thân mật tại hội trường làng tràn ngập tiếng cười âm nhạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Couthiness (Danh từ): tính chất dễ chịu, thân thiện.
    • The couthiness of the host made the party unforgettable. (Sự thân thiện của chủ nhà khiến bữa tiệc trở nên khó quên.)
Từ đồng nghĩa
  • Friendly: thân thiện.
  • Agreeable: dễ chịu.
  • Genial: cởi mở, vui vẻ.
  • Cozier: ấm cúng hơn (thường miêu tả không gian).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "couthy". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ miêu tả trạng thái như: - Feel couthy: cảm thấy dễ chịu. - I feel very couthy sitting by the fire. (Tôi cảm thấy rất dễ chịu khi ngồi bên sưởi.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "couthy". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các câu miêu tả về văn hóa Scotland: - "A couthy wee place": một nơi nhỏ bé ấm cúng. - This café is a couthy wee place for a chat. (Quán cà phê này một nơi nhỏ ấm cúng để trò chuyện.)