cover for
Định nghĩa
Cụm động từ: "cover for" có nghĩa là bào chữa, che chở, hoặc giải thích hộ cho ai đó để che giấu lỗi lầm, hành vi sai trái, hoặc sự vắng mặt của họ. Thường được dùng trong ngữ cảnh một người làm việc thay hoặc nói dối để bảo vệ người khác khỏi hậu quả.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi sẽ không nói dối và bào chữa cho bạn.)
- (Cô ấy đã bào chữa cho đồng nghiệp đến muộn bằng cách nói anh ấy có cuộc họp.)
- (Bạn có thể làm thay tôi ở chỗ làm ngày mai không? Tôi cần đi khám bác sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cover for someone's absence": bào chữa hoặc thay thế cho sự vắng mặt của ai đó.
- He covered for his friend's absence by signing the attendance sheet. (Anh ấy đã bào chữa cho sự vắng mặt của bạn mình bằng cách ký tên vào danh sách điểm danh.)
- "Cover for someone's mistake": che giấu lỗi lầm của ai đó.
- The manager tried to cover for the employee's mistake to avoid a scandal. (Người quản lý đã cố gắng che giấu lỗi lầm của nhân viên để tránh một vụ bê bối.)
Biến thể và từ gần giống
- Cover-up (danh từ): hành động che giấu sự thật hoặc tội lỗi.
- The government's cover-up of the accident was eventually exposed. (Việc chính phủ che giấu vụ tai nạn cuối cùng đã bị phơi bày.)
- Covered (tính từ): được bảo vệ, được che chở.
- He felt covered for by his family's support. (Anh ấy cảm thấy được che chở bởi sự hỗ trợ của gia đình.)
Từ đồng nghĩa
- Make excuses for: bào chữa cho.
- She always makes excuses for her brother's bad behavior. (Cô ấy luôn bào chữa cho hành vi xấu của em trai.)
- Take the blame for: nhận lỗi thay.
- He took the blame for the team's failure. (Anh ấy đã nhận lỗi thay cho sự thất bại của đội.)
- Stand in for: làm thay, thay thế tạm thời.
- I'll stand in for you during the meeting. (Tôi sẽ làm thay bạn trong cuộc họp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cover up: che giấu (sự thật, tội lỗi).
- They tried to cover up the scandal, but the truth came out. (Họ đã cố che giấu vụ bê bối, nhưng sự thật đã lộ ra.)
- Cover over: phủ lên, che đậy.
- She covered over the stain with a rug. (Cô ấy đã phủ tấm thảm lên vết bẩn.)
Thành ngữ liên quan
- Cover your tracks: che giấu dấu vết, hành tung.
- He covered his tracks by deleting all the emails. (Anh ấy đã che giấu dấu vết bằng cách xóa tất cả email.)
- Cover all bases: chuẩn bị cho mọi tình huống.
- We need to cover all bases before launching the product. (Chúng ta cần chuẩn bị cho mọi tình huống trước khi ra mắt sản phẩm.)