cover up
Định nghĩa
- Động từ:
- Che giấu, che đậy (sự thật, hành động xấu): "cover up" có nghĩa là cố tình giấu kín một sự thật, một hành vi sai trái hoặc một thông tin gây tổn hại, nhằm ngăn người khác phát hiện ra.
- Che phủ, bao phủ: Nghĩa cơ bản hơn là dùng vật gì đó để che phủ một thứ gì đó, nhưng trong ngữ cảnh thông thường, nghĩa này ít phổ biến hơn nghĩa ẩn dụ.
Ví dụ sử dụng
Che giấu sự thật:
- The President covered up the fact that he bugged the offices in the White House. (Tổng thống đã che giấu sự thật rằng ông ta đã đặt máy nghe lén trong các văn phòng ở Nhà Trắng.)
- The company tried to cover up the environmental damage caused by the factory. (Công ty đã cố gắng che đậy thiệt hại về môi trường do nhà máy gây ra.)
Che phủ vật lý:
- She used a blanket to cover up the stain on the sofa. (Cô ấy dùng một cái chăn để che phủ vết bẩn trên ghế sofa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to cover up for someone": che chở, bảo vệ ai đó bằng cách giấu giếm hành vi của họ.
- He lied to the police to cover up for his brother. (Anh ta nói dối cảnh sát để che chở cho em trai mình.)
"a cover-up" (danh từ): hành động che giấu, hoặc một âm mưu che giấu sự thật.
- The scandal led to a massive cover-up by the government. (Vụ bê bối dẫn đến một âm mưu che giấu quy mô lớn của chính phủ.)
Biến thể và từ gần giống
Cover-up (dan từ ghép): vụ che giấu, âm mưu che đậy.
- The investigation revealed a huge cover-up. (Cuộc điều tra đã phát hiện ra một vụ che giấu lớn.)
Uncover (động từ): phát hiện, làm lộ ra (trái nghĩa với "cover up").
- The journalist uncovered the truth behind the cover-up. (Nhà báo đã phát hiện ra sự thật đằng sau vụ che giấu.)
Từ đồng nghĩa
- Conceal: che giấu, giấu kín.
- He tried to conceal his mistake. (Anh ta cố gắng che giấu lỗi lầm của mình.)
- Hide: giấu, ẩn nấp.
- She hid the evidence from the police. (Cô ta giấu bằng chứng khỏi cảnh sát.)
- Suppress: đàn áp, kìm nén (thông tin).
- The government suppressed the news of the protest. (Chính phủ đã đàn áp tin tức về cuộc biểu tình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cover up with: che phủ bằng (một vật gì đó).
- He covered up the wound with a bandage. (Anh ấy che vết thương bằng băng gạc.)
- Cover up for: che chở, bao che cho ai.
- She covered up for her colleague who was late. (Cô ấy bao che cho đồng nghiệp đến muộn.)
Thành ngữ liên quan
- Sweep something under the rug: che giấu điều gì đó (thường là vấn đề) thay vì giải quyết nó.
- Instead of fixing the problem, they swept it under the rug. (Thay vì sửa chữa vấn đề, họ đã che giấu nó đi.)