cover-crop

/'kʌvəkrɔp/
Học thuật
Thân thiện
cover-crop

A farmer plants a cover-crop in the field after the harvest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây trồng phủ đất: Một loại cây được trồng không phải để thu hoạch sản phẩm chính (như hạt, củ, quả), chủ yếu để che phủ bảo vệ bề mặt đất. Mục đích của bao gồm ngăn chặn xói mòn đất, hạn chế cỏ dại phát triển, cải thiện độ phì nhiêu của đất kiểm soát sâu bệnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Farmers often plant clover as a cover crop to improve soil health. (Nông dân thường trồng cỏ ba lá như một loại cây trồng phủ đất để cải thiện sức khỏe của đất.)
    • Using a cover crop like rye can prevent erosion during the winter months. (Sử dụng một loại cây trồng phủ đất như lúa mạch đen có thể ngăn ngừa xói mòn trong những tháng mùa đông.)
    • The benefits of planting a cover crop include increased organic matter in the soil. (Lợi ích của việc trồng cây phủ đất bao gồm việc tăng lượng chất hữu cơ trong đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To plant a cover crop": Trồng một loại cây phủ đất.

    • After harvesting the corn, the farmer decided to plant a cover crop. (Sau khi thu hoạch ngô, người nông dân quyết định trồng một loại cây phủ đất.)
  • "Cover crop management": Quản lý cây trồng phủ đất.

    • Effective cover crop management is key to sustainable agriculture. (Quản lý cây trồng phủ đất hiệu quảchìa khóa cho nông nghiệp bền vững.)
Biến thể từ gần giống
  • Cover cropping (danh động từ): Hành động hoặc hệ thống canh tác sử dụng cây trồng phủ đất.

    • Cover cropping is an essential practice in organic farming. (Việc trồng cây phủ đất một thực hành thiết yếu trong canh tác hữu cơ.)
  • Green manure (danh từ): Phân xanh (một loại cây trồng phủ đất được cày vùi vào đất khi còn tươi để làm giàu dinh dưỡng).

    • Legumes used as a cover crop can also serve as green manure. (Các cây họ đậu được dùng làm cây phủ đất cũng có thể đóng vai trò như phân xanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Soil cover: Lớp phủ đất.
  • Catch crop: Cây trồng xen, cây trồng phụ (thường được trồng giữa hai vụ chính, có thể chức năng tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "cover-crop" đây một danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cover-crop".)

cover-crop

A farmer plants a cover-crop in the field after the harvest.

danh từ
  1. cây trồng phủ đất (chống cỏ, chống xoi mòn...)