covertly

covertly

He covertly slipped the note into her bag.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách kín đáo, lén lút, che giấu, không công khai. "Covertly" mô tả hành động được thực hiện một cách bí mật, nhằm tránh bị phát hiện hoặc chú ý.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã lén lút đưa mảnh giấy cho bạn mình.)
  • (Điệp viên đã hành động một cách kín đáo để thu thập thông tin.)
  • ( ấy đã bí mật theo dõi cuộc họp từ sau tấm rèm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do something covertly": làm điều đó một cách kín đáo.

    • The organization covertly funded the project to avoid public scrutiny. (Tổ chức đã bí mật tài trợ cho dự án để tránh sự giám sát của công chúng.)
  • "covertly observed": được quan sát một cách lén lút.

    • The suspect was covertly observed by the police for weeks. (Nghi phạm đã bị cảnh sát theo dõi kín đáo trong nhiều tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Covert (tính từ): kín đáo, bí mật, che giấu.

    • They conducted a covert operation. (Họ đã tiến hành một chiến dịch bí mật.)
  • Overtly (trạng từ): một cách công khai, rõ ràng (trái nghĩa với "covertly").

    • He did not overtly express his disagreement. (Anh ấy không công khai bày tỏ sự bất đồng của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Secretly: một cách bí mật.

    • She secretly planned the surprise party. ( ấy đã bí mật lên kế hoạch cho bữa tiệc bất ngờ.)
  • Stealthily: một cách lén lút, nhẹ nhàng.

    • The cat moved stealthily through the grass. (Con mèo di chuyển lén lút qua bãi cỏ.)
  • Sneakily: một cách lén lút, xảo quyệt.

    • He sneakily took the last cookie. (Anh ấy đã lén lút lấy chiếc bánh quy cuối cùng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To carry out covertly: thực hiện một cách kín đáo.

    • The mission was carried out covertly to avoid detection. (Nhiệm vụ đã được thực hiện kín đáo để tránh bị phát hiện.)
  • To act covertly: hành động một cách bí mật.

    • The agent had to act covertly to protect his cover. (Đặc vụ phải hành động bí mật để bảo vệ vỏ bọc của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Under the radar: một cách kín đáo, không gây chú ý.

    • He managed to stay under the radar while working on the project. (Anh ấy đã xoay sở để giữ kín đáo khi làm việc trên dự án.)
  • Behind the scenes: hậu trường, một cách bí mật.

    • The negotiations took place behind the scenes. (Các cuộc đàm phán diễn ra sau hậu trường.)