covertness

Học thuật
Thân thiện
covertness

The spy moved with great covertness through the shadows.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự che dấu, sự giấu diếm: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc được giữ kín, không công khai hoặc được ngụy trang để tránh bị chú ý hoặc phát hiện.
    • Tính chất bí mật, sự kín đáo: Đặc điểm của một hành động, địa điểm hoặc thông tin được thực hiện hoặc duy trì một cách bí mật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The success of the mission depended on the covertness of the agents. (Thành công của nhiệm vụ phụ thuộc vào sự che dấu của các điệp viên.)
    • The covertness of their meetings made everyone suspicious. (Tính chất bí mật của những cuộc gặp gỡ của họ khiến mọi người nghi ngờ.)
    • He operated with great covertness to avoid detection. (Anh ta hành động với sự giấu diếm tuyệt vời để tránh bị phát hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "under the covertness of...": dưới sự che đậy/che giấu của...
    • The illegal transactions were carried out under the covertness of a legitimate business. (Các giao dịch bất hợp pháp được thực hiện dưới sự che đậy của một doanh nghiệp hợp pháp.)
  • "a veil of covertness": một bức màn bí mật.
    • A veil of covertness surrounded the government's true intentions. (Một bức màn bí mật bao quanh những ý định thực sự của chính phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Covert (tính từ): được che giấu, bí mật, không công khai.
    • They had a covert meeting in the basement. (Họ đã một cuộc họp bí mật trong tầng hầm.)
  • Overt (tính từ - từ trái nghĩa): công khai, rõ ràng.
    • His criticism was overt and direct. (Sự chỉ trích của anh ấy công khai trực tiếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Secrecy: sự bí mật.
  • Stealth: sự lén lút, sự hoạt động bí mật.
  • Concealment: sự che giấu, sự giấu giếm.
  • Cloak: (nghĩa bóng) sự che đậy, lớp vỏ ngụy trang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'covertness')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'covertness')

covertness

The spy moved with great covertness through the shadows.

Noun
  1. sự che dấu, sự giấu diếm