covetously
Định nghĩa
Trạng từ: "Covetously" mô tả cách thức hành động với lòng tham lam, sự ghen tị hoặc mong muốn chiếm đoạt thứ gì đó thuộc về người khác. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thèm muốn một cách ích kỷ và không lành mạnh.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta nhìn chiếc xe mới của bạn mình với lòng tham lam.)
- (Cô ta nhìn chằm chằm vào chiếc nhẫn kim cương trong tủ kính với sự thèm muốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Hành động với lòng tham: "Covetously" thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng để nhấn mạnh sự tham lam mãnh liệt.
- The king eyed the neighboring kingdom covetously. (Nhà vua nhìn vương quốc láng giềng một cách tham lam.)
- Sự ghen tị: Từ này cũng có thể diễn tả sự ghen tị khi ai đó muốn có thứ người khác sở hữu.
- He covetously watched his colleague's promotion. (Anh ta ghen tị theo dõi sự thăng chức của đồng nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Covetous (tính từ): tham lam, thèm muốn.
- A covetous person is never satisfied. (Một người tham lam không bao giờ thỏa mãn.)
- Covet (động từ): thèm muốn, khao khát (thường là thứ thuộc về người khác).
- You shall not covet your neighbor's house. (Ngươi không được thèm muốn nhà của người lân cận.)
Từ đồng nghĩa
- Greedily: một cách tham lam.
- Jealously: một cách ghen tị.
- Enviously: một cách đố kỵ.
Thành ngữ liên quan
- Covetous eye: con mắt tham lam.
- He cast a covetous eye on her inheritance. (Anh ta để mắt tham lam đến tài sản thừa kế của cô ấy.)
Lưu ý ngữ pháp
"Covetously" là trạng từ, thường đứng trước hoặc sau động từ để bổ nghĩa cho hành động. Nó hiếm khi được dùng trong giao tiếp hàng ngày mà chủ yếu xuất hiện trong văn học, văn bản pháp lý hoặc các ngữ cảnh trang trọng.