coville
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cây bụi: Chỉ một loại cây bụi sống ở vùng sa mạc phía tây nam nước Mỹ và New Mexico. Loài cây này có lá thường xanh (ít rụng), chứa nhựa thơm và cho hoa nhỏ màu vàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The landscape was dotted with coville. (Cảnh quan được điểm xuyết bởi những bụi cây coville.)
- Coville is well-adapted to arid environments. (Cây coville thích nghi tốt với môi trường khô cằn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh thực vật học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản mô tả thực vật học, sinh thái học hoặc hướng dẫn về thực vật địa phương.
- The study focused on the drought-resistant properties of coville. (Nghiên cứu tập trung vào các đặc tính chịu hạn của cây coville.)
Biến thể và từ gần giống
- Tên khoa học: . Đây là tên khoa học chính xác của loài cây thường được gọi là "coville" trong tiếng Anh thông thường.
- Creosote bush: Một tên gọi phổ biến khác trong tiếng Anh cho cùng loài cây này.
Từ đồng nghĩa
- Creosote bush: Bụi cây creosote (tên gọi thông dụng).
- Greasewood: Gỗ mỡ (một tên gọi khác, có thể chỉ các loài tương tự).
Thành ngữ liên quan
Noun
- loài cây bụi sống ở miền tây nam nước Mỹ và New Mexico, lá ít rụng, có nhựa thơm, hoa nhỏ màu vàng