coville

Học thuật
Thân thiện
coville

A small coville shrub grows on the rocky desert slope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cây bụi: Chỉ một loại cây bụi sốngvùng sa mạc phía tây nam nước Mỹ New Mexico. Loài cây này thường xanh (ít rụng), chứa nhựa thơm cho hoa nhỏ màu vàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The landscape was dotted with coville. (Cảnh quan được điểm xuyết bởi những bụi cây coville.)
    • Coville is well-adapted to arid environments. (Cây coville thích nghi tốt với môi trường khô cằn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh thực vật học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản mô tả thực vật học, sinh thái học hoặc hướng dẫn về thực vật địa phương.
    • The study focused on the drought-resistant properties of coville. (Nghiên cứu tập trung vào các đặc tính chịu hạn của cây coville.)
Biến thể từ gần giống
  • Tên khoa học: . Đây tên khoa học chính xác của loài cây thường được gọi là "coville" trong tiếng Anh thông thường.
  • Creosote bush: Một tên gọi phổ biến khác trong tiếng Anh cho cùng loài cây này.
Từ đồng nghĩa
  • Creosote bush: Bụi cây creosote (tên gọi thông dụng).
  • Greasewood: Gỗ mỡ (một tên gọi khác, có thể chỉ các loài tương tự).
Thành ngữ liên quan
coville

A small coville shrub grows on the rocky desert slope.

Noun
  1. loài cây bụi sốngmiền tây nam nước Mỹ New Mexico, ít rụng, nhựa thơm, hoa nhỏ màu vàng

Từ đồng nghĩa