cow-heel

/'kauhi:l/
Học thuật
Thân thiện
cow-heel

A chef prepares a traditional cow-heel stew.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chân hầm: Một món ăn được chế biến từ chân , thường được hầm nhừ cho đến khi mềm độ sánh đặc từ chất keo tự nhiên (collagen) tiết ra. Đây một món ăn truyền thống trong ẩm thực của một số nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The restaurant serves a traditional stew made with cow-heel. (Nhà hàng phục vụ một món hầm truyền thống làm từ chân hầm.)
    • Cow-heel is known for its rich, gelatinous texture. (Chân hầm được biết đến với kết cấu giàu chất keo sánh đặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cow-heel soup": Súp chân hầm.
    • On cold days, nothing beats a bowl of hot cow-heel soup. (Vào những ngày lạnh, không bằng một bát súp chân hầm nóng hổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Trotter (n): Móng giò (thường chỉ chân lợn, nhưng đôi khi dùng chung cho chân động vật).
  • Oxtail (n): Đuôi (một bộ phận khác của cũng thường dùng để hầm).
Từ đồng nghĩa
  • Stewed cow's foot: Chân hầm (cách diễn đạt mô tả).
  • Gelatinous meat: Thịt nhiều chất keo (mô tả đặc tính).
Lưu ý
  • "Cow-heel" một danh từ ghép chỉ riêng món ăn cụ thể. Từ này không các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) phổ biến đi kèm.
cow-heel

A chef prepares a traditional cow-heel stew.

danh từ
  1. chân hầm