cow-hide

/'kauhaid/
Học thuật
Thân thiện
cow-hide

A rancher inspects a large piece of cow-hide in the workshop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Da : Chất liệu da thuộc từ con , thường được sử dụng để làm các sản phẩm như giày, túi xách, thắt lưng, đồ nội thất hoặc trải sàn.
    • Roi da : Một cây roi được làm từ dải da dày chắc, thường được sử dụng như một công cụ để trừng phạt hoặc điều khiển gia súc.
  2. Ngoại động từ (từ Mỹ, nghĩa Mỹ):

    • Quất bằng roi da : Hành động đánh hoặc trừng phạt ai đó bằng một cây roi làm từ da .
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa "da "):

    • The sofa was upholstered in genuine cow-hide. (Chiếc ghế sofa được bọc bằng da thật.)
    • He bought a belt made of durable cow-hide. (Anh ấy mua một chiếc thắt lưng làm từ da bền chắc.)
  • Danh từ (nghĩa "roi da "):

    • The old rancher kept a cow-hide hanging on the wall. (Người chủ trang trại già giữ một cây roi da treo trên tường.)
  • Ngoại động từ:

    • In some historical accounts, overseers would cow-hide disobedient workers. (Trong một số ghi chép lịch sử, các đốc công sẽ quất bằng roi da những công nhân không vâng lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cow-hide" như một tính từ mô tả: Đôi khi được dùng để mô tả vật liệu hoặc vẻ ngoài giống da .
    • The jacket had a cow-hide texture. (Chiếc áo khoác kết cấu giống da .)
Biến thể từ gần giống
  • Leather (n): Da thuộc (nói chung, có thể từ nhiều loại động vật).
  • Rawhide (n): Da sống (da chưa thuộc, thường cứng hơn).
  • Cowskin (n): Một từ đồng nghĩa khác chỉ da .
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (da ): Leather (da thuộc), hide (da thú).
  • Danh từ (roi): Whip (roi), lash (roi, vụt).
  • Động từ: Whip (quất, đánh bằng roi), lash (vụt, quất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "cow-hide").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cow-hide").

cow-hide

A rancher inspects a large piece of cow-hide in the workshop.

danh từ
  1. da
  2. roi da
ngoại động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quất bằng roi da