cow-hide
/'kauhaid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Da bò: Chất liệu da thuộc từ con bò, thường được sử dụng để làm các sản phẩm như giày, túi xách, thắt lưng, đồ nội thất hoặc trải sàn.
- Roi da bò: Một cây roi được làm từ dải da bò dày và chắc, thường được sử dụng như một công cụ để trừng phạt hoặc điều khiển gia súc.
Ngoại động từ (từ Mỹ, nghĩa Mỹ):
- Quất bằng roi da bò: Hành động đánh hoặc trừng phạt ai đó bằng một cây roi làm từ da bò.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa "da bò"):
- The sofa was upholstered in genuine cow-hide. (Chiếc ghế sofa được bọc bằng da bò thật.)
- He bought a belt made of durable cow-hide. (Anh ấy mua một chiếc thắt lưng làm từ da bò bền chắc.)
Danh từ (nghĩa "roi da bò"):
- The old rancher kept a cow-hide hanging on the wall. (Người chủ trang trại già giữ một cây roi da bò treo trên tường.)
Ngoại động từ:
- In some historical accounts, overseers would cow-hide disobedient workers. (Trong một số ghi chép lịch sử, các đốc công sẽ quất bằng roi da bò những công nhân không vâng lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cow-hide" như một tính từ mô tả: Đôi khi được dùng để mô tả vật liệu hoặc vẻ ngoài giống da bò.
- The jacket had a cow-hide texture. (Chiếc áo khoác có kết cấu giống da bò.)
Biến thể và từ gần giống
- Leather (n): Da thuộc (nói chung, có thể từ nhiều loại động vật).
- Rawhide (n): Da sống (da chưa thuộc, thường cứng hơn).
- Cowskin (n): Một từ đồng nghĩa khác chỉ da bò.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (da bò): Leather (da thuộc), hide (da thú).
- Danh từ (roi): Whip (roi), lash (roi, vụt).
- Động từ: Whip (quất, đánh bằng roi), lash (vụt, quất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "cow-hide").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cow-hide").
danh từ
- da bò
- roi da bò
ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quất bằng roi da bò