cowgirl

Học thuật
Thân thiện
cowgirl

A cowgirl rides her horse across the open prairie.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nữ cao bồi: Từ dùng để chỉ một phụ nữ làm công việc chăn nuôi gia súc, đặc biệt , trên các trang trại hoặc vùng đồng cỏ rộng lớn, thườngmiền Tây nước Mỹ. Công việc bao gồm cưỡi ngựa, chăn dắt chăm sóc đàn gia súc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Annie Oakley was a famous cowgirl and sharpshooter. (Annie Oakley một nữ cao bồi xạ thủ nổi tiếng.)
    • Many young girls dream of becoming a cowgirl and riding horses. (Nhiều gái trẻ mơ ước trở thành một nữ cao bồi cưỡi ngựa.)
    • The rodeo featured several skilled cowgirls competing in barrel racing. (Buổi biểu diễn rodeo sự tham gia của nhiều nữ cao bồi điêu luyện thi đấu môn đua vòng quanh thùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cowgirl" như một biểu tượng văn hóa: Từ này không chỉ chỉ nghề nghiệp còn gắn liền với hình ảnh của sự độc lập, mạnh mẽ, tinh thần tiên phong lối sống gắn bó với thiên nhiên của phụ nữ miền Tây nước Mỹ.
    • The film celebrates the cowgirl spirit of adventure and resilience. (Bộ phim tôn vinh tinh thần phiêu lưu kiên cường của người nữ cao bồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Cowboy (n): cao bồi (nam).
    • The cowboy led the cattle to the new pasture. (Người cao bồi dẫn đàn gia súc tới bãi chăn thả mới.)
  • Rancher (n): chủ trang trại chăn nuôi gia súc.
  • Wrangler (n): người chuyên chăn giữ ngựa hoặc gia súc.
Từ đồng nghĩa
  • Female cowboy: cao bồi nữ (cách diễn đạt mô tả trực tiếp).
Thành ngữ liên quan
  • Ride herd on someone/something: (nghĩa bóng) giám sát ai đó/cái một cách chặt chẽ. Cụm từ này bắt nguồn từ công việc chăn dắt gia súc.
    • She has to ride herd on the new interns to make sure they meet the deadlines. ( ấy phải giám sát chặt chẽ các thực tập sinh mới để đảm bảo họ hoàn thành đúng hạn.)
cowgirl

A cowgirl rides her horse across the open prairie.

Noun
  1. tên gọi dùng cho người chăn phụ nữ