cowpuncher
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chăn bò (làm thuê): "cowpuncher" chỉ một người làm thuê, thường cưỡi ngựa, có nhiệm vụ chăm sóc và quản lý đàn bò, cũng như thực hiện các công việc khác trên đồng cỏ. Từ này đặc biệt phổ biến trong văn hóa miền Tây nước Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Người chăn bò cưỡi ngựa băng qua trang trại rộng lớn để lùa đàn bò lại.)
- (Mọi người chăn bò đều biết cách sử dụng dây thòng lọng và bàn là đóng dấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cowpuncher" thường được dùng để nhấn mạnh khía cạnh lao động chân tay và kỹ năng cưỡi ngựa của người chăn bò, khác với "cowboy" có thể mang tính lãng mạn hóa hoặc biểu tượng văn hóa.
- In old Western films, the cowpuncher is often portrayed as a rugged, hardworking man. (Trong các bộ phim miền Tây xưa, người chăn bò thường được khắc họa là một người đàn ông rắn rỏi, chăm chỉ.)
Biến thể và từ gần giống
- Cowboy (n): cao bồi, người chăn bò (thường mang tính biểu tượng văn hóa hơn).
- The cowboy sang a song around the campfire. (Cao bồi hát một bài hát bên đống lửa trại.)
- Cowhand (n): người làm việc ở trang trại bò (thường bao gồm cả người chăn bò và các công việc khác).
- The cowhand mended the fence after the storm. (Người làm việc ở trang trại bò đã sửa hàng rào sau cơn bão.)
- Rancher (n): chủ trang trại bò (không phải người làm thuê).
- The rancher hired several cowpunchers for the cattle drive. (Chủ trang trại đã thuê vài người chăn bò cho cuộc lùa bò.)
Từ đồng nghĩa
- Cowboy: cao bồi (từ phổ biến hơn và mang nhiều sắc thái văn hóa).
- Cowhand: người làm việc ở trang trại bò (từ tổng quát hơn).
- Stockman: người chăn nuôi gia súc (thường dùng ở Úc hoặc Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ride herd on: giám sát hoặc quản lý đàn bò (thường dùng ẩn dụ để chỉ việc giám sát người khác).
- The foreman had to ride herd on the new cowpunchers. (Quản đốc phải giám sát những người chăn bò mới.)
Thành ngữ liên quan
- Ride for the brand: trung thành với chủ trang trại hoặc nhóm mình làm việc.
- A good cowpuncher always rides for the brand. (Một người chăn bò giỏi luôn trung thành với chủ của mình.)
- Cutting cattle: tách bò ra khỏi đàn (kỹ năng điển hình của cowpuncher).
- The cowpuncher was skilled at cutting cattle for branding. (Người chăn bò có kỹ năng tách bò ra để đóng dấu.)