cowpuncher

cowpuncher

A cowpuncher rides across the open range.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chăn (làm thuê): "cowpuncher" chỉ một người làm thuê, thường cưỡi ngựa, nhiệm vụ chăm sóc quản lý đàn , cũng như thực hiện các công việc khác trên đồng cỏ. Từ này đặc biệt phổ biến trong văn hóa miền Tây nước Mỹ.
dụ sử dụng
  • (Người chăn cưỡi ngựa băng qua trang trại rộng lớn để lùa đàn lại.)
  • (Mọi người chăn đều biết cách sử dụng dây thòng lọng bàn là đóng dấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cowpuncher" thường được dùng để nhấn mạnh khía cạnh lao động chân tay kỹ năng cưỡi ngựa của người chăn , khác với "cowboy" có thể mang tính lãng mạn hóa hoặc biểu tượng văn hóa.
    • In old Western films, the cowpuncher is often portrayed as a rugged, hardworking man. (Trong các bộ phim miền Tây xưa, người chăn thường được khắc họa là một người đàn ông rắn rỏi, chăm chỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cowboy (n): cao bồi, người chăn (thường mang tính biểu tượng văn hóa hơn).
    • The cowboy sang a song around the campfire. (Cao bồi hát một bài hát bên đống lửa trại.)
  • Cowhand (n): người làm việctrang trại (thường bao gồm cả người chăn các công việc khác).
    • The cowhand mended the fence after the storm. (Người làm việctrang trại đã sửa hàng rào sau cơn bão.)
  • Rancher (n): chủ trang trại (không phải người làm thuê).
    • The rancher hired several cowpunchers for the cattle drive. (Chủ trang trại đã thuê vài người chăn cho cuộc lùa .)
Từ đồng nghĩa
  • Cowboy: cao bồi (từ phổ biến hơn mang nhiều sắc thái văn hóa).
  • Cowhand: người làm việctrang trại (từ tổng quát hơn).
  • Stockman: người chăn nuôi gia súc (thường dùngÚc hoặc Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ride herd on: giám sát hoặc quản lý đàn (thường dùng ẩn dụ để chỉ việc giám sát người khác).
    • The foreman had to ride herd on the new cowpunchers. (Quản đốc phải giám sát những người chăn mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Ride for the brand: trung thành với chủ trang trại hoặc nhóm mình làm việc.
    • A good cowpuncher always rides for the brand. (Một người chăn giỏi luôn trung thành với chủ của mình.)
  • Cutting cattle: tách ra khỏi đàn (kỹ năng điển hình của cowpuncher).
    • The cowpuncher was skilled at cutting cattle for branding. (Người chăn kỹ năng tách ra để đóng dấu.)

Từ gần giống

Từ chứa "cowpuncher"