cox's orange pippin

Học thuật
Thân thiện
cox's orange pippin

A farmer holds a ripe Cox's Orange Pippin in an orchard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một giống táo ăn tráng miệng nổi tiếng của Anh: 'Cox's Orange Pippin' tên một giống táo cụ thể, vỏ màu vàng cam với những vệt đỏ, được đánh giá cao về hương vị phức tạp, ngọt thơm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Cox's Orange Pippin is considered one of the finest English dessert apples. (Cox's Orange Pippin được coi một trong những giống táo tráng miệng tuyệt vời nhất của nước Anh.)
    • She bought a bag of Cox's Orange Pippins from the farmers' market. ( ấy đã mua một túi táo Cox's Orange Pippin từ chợ nông sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một tiêu chuẩn về chất lượng: Tên giống táo này đôi khi được dùng trong các so sánh để chỉ chất lượng cao hoặc hương vị đặc trưng.
    • This new apple variety aims to match the flavor of a Cox's Orange Pippin. (Giống táo mới này nhắm đến việc sánh ngang hương vị của táo Cox's Orange Pippin.)
Biến thể từ gần giống
  • Pippin (n): Một nhóm các giống táo nguồn gốc từ hạt giống (không ghép cành). 'Cox's Orange Pippin' một thành viên nổi tiếng của nhóm này.
  • Dessert apple (n): Táo tráng miệng (dùng để ăn tươi, không phải để nấu ăn).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp. Đây một tên riêng cho một giống cây trồng cụ thể. Có thể mô tả chung "a high-quality dessert apple" (một giống táo tráng miệng chất lượng cao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
cox's orange pippin

A farmer holds a ripe Cox's Orange Pippin in an orchard.

Noun
  1. táo pipin vàng, hương vị đặc biệt

Từ đồng nghĩa