cox-2

cox-2

A scientist examines a diagram of the COX-2 enzyme on a computer screen.

Định nghĩa

Danh từ: COX-2 một loại enzyme (men) trong cơ thể chức năng sản xuất ra các prostaglandin – những chất hóa học gây ra viêm, đau sốt. Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) thường tác dụng tốt chúng ức chế hoạt động của COX-2, từ đó giảm các triệu chứng này.

dụ sử dụng
  • (Các tác dụng lợi của NSAIDs xuất phát từ khả năng ức chế Cox-2 của chúng.)
  • (Việc sản xuất quá mức Cox-2 có thể dẫn đến viêm mãn tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to inhibit Cox-2": ức chế enzyme COX-2.
    • Doctors prescribe selective drugs to inhibit Cox-2 without affecting other enzymes. (Bác sĩ đơn thuốc chọn lọc để ức chế Cox-2 không ảnh hưởng đến các enzyme khác.)
Biến thể từ gần giống
  • COX-1: một loại enzyme tương tự nhưng vai trò khác, chủ yếu bảo vệ niêm mạc dạ dày điều hòa lưu lượng máu.
    • Unlike Cox-2, Cox-1 is responsible for protecting the stomach lining. (Không giống như Cox-2, Cox-1 chịu trách nhiệm bảo vệ niêm mạc dạ dày.)
Từ đồng nghĩa
  • Cyclooxygenase-2: tên đầy đủ của COX-2 trong sinh học.
  • Prostaglandin-endoperoxide synthase 2: tên khoa học chính xác của enzyme này.
Các cụm từ liên quan
  • Cox-2 inhibitor: chất ức chế COX-2 (một loại thuốc giảm đau, chống viêm).
    • Celecoxib is a common Cox-2 inhibitor used for arthritis. (Celecoxib một chất ức chế Cox-2 phổ biến dùng để điều trị viêm khớp.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến COX-2 do đây thuật ngữ chuyên ngành y học.

Từ gần giống

Từ chứa "cox-2"