coyly

coyly

She smiled coyly from behind her open book.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách e thẹn, kín đáo, hoặc giả vờ ngại ngùng, thường để thu hút sự chú ý hoặc tạo sự hấp dẫn. Từ này mô tả hành động hoặc thái độ tỏ ra nhút nhát một cách chủ ý, không hoàn toàn tự nhiên.

dụ sử dụng
  • ( ấy mỉm cười một cách e thẹn nhìn xuống giày của mình.)
  • (Anh ấy trả lời một cách kín đáo khi được hỏi về cảm xúc của mình.)
  • (Đứa trẻ trốn sau mẹ thò đầu ra nhìn một cách ngại ngùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act coyly": hành xử một cách e lệ, thường để trêu chọc hoặc tạo sự thú vị trong giao tiếp.

    • She acted coyly during the conversation, making him even more curious. ( ấy hành xử một cách e lệ trong cuộc trò chuyện, khiến anh ta càng thêm tò mò.)
  • "to speak coyly": nói một cách úp mở, không trực tiếp, thường để tránh trả lời thẳng thắn.

    • He spoke coyly about his plans for the weekend. (Anh ấy nói một cách úp mở về kế hoạch cuối tuần của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Coy (tính từ): e thẹn, kín đáo, giả vờ ngại ngùng.

    • She gave him a coy smile. ( ấy nở một nụ cười e thẹn với anh ta.)
  • Coyness (danh từ): sự e thẹn, tính kín đáo.

    • Her coyness made her seem mysterious. (Sự e thẹn của ấy khiến trông có vẻ bí ẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Shyly: một cách nhút nhát, ngại ngùng.

    • He looked at her shyly. (Anh ấy nhìn ấy một cách nhút nhát.)
  • Demurely: một cách dịu dàng, kín đáo, thường giả vờ khiêm tốn.

    • She demurely lowered her eyes. ( ấy dịu dàng cụp mắt xuống.)
  • Modestly: một cách khiêm tốn, không phô trương.

    • He modestly declined the compliment. (Anh ấy khiêm tốn từ chối lời khen.)
Thành ngữ liên quan
  • "Coy as a kitten": e thẹn như một chú mèo con (thường dùng để chỉ sự ngại ngùng dễ thương).
    • She was as coy as a kitten when meeting new people. ( ấy e thẹn như một chú mèo con khi gặp người mới.)