cozy up
Cụm động từ (phrasal verb): "cozy up" có nghĩa là tìm cách lấy lòng, thân thiết hoặc tạo mối quan hệ tốt với ai đó, thường bằng hành vi không chân thành, nhằm mục đích đạt được lợi ích cá nhân.
- (Cô ấy cố gắng lấy lòng quản lý để được thăng chức.)
- (Anh ta đang thân thiết với các nhà đầu tư giàu có để nhận hỗ trợ tài chính.)
- (Chính trị gia đó đã nịnh bợ truyền thông để cải thiện hình ảnh công chúng của mình.)
"cozy up to someone": là cấu trúc phổ biến nhất, nhấn mạnh hành động tiếp cận một người cụ thể.
- The new employee cozied up to the boss by complimenting his work. (Nhân viên mới đã lấy lòng sếp bằng cách khen ngợi công việc của ông ấy.)
"cozy up with someone": có thể dùng để chỉ việc thân thiết hoặc tạo mối quan hệ gần gũi, đôi khi mang tính tiêu cực.
- She cozied up with the influential figures in the industry. (Cô ấy đã tạo mối quan hệ thân thiết với những nhân vật có ảnh hưởng trong ngành.)
Cozy (adj): ấm cúng, thoải mái.
- The room feels cozy with the fireplace. (Căn phòng cảm thấy ấm cúng với lò sưởi.)
Cozy up to (someone): cụm động từ chính, không có biến thể danh từ hoặc tính từ.
Lấy lòng: hành động làm vừa lòng ai đó để đạt lợi ích.
- He is trying to ingratiate himself with the committee. (Anh ta đang cố gắng lấy lòng ủy ban.)
Nịnh bợ: xu nịnh một cách thái quá.
- She flatters the teacher to get better grades. (Cô ấy nịnh bợ giáo viên để đạt điểm cao hơn.)
Thân thiết giả tạo: tạo mối quan hệ gần gũi nhưng không chân thành.
- They are buddying up to the new director. (Họ đang làm thân với giám đốc mới một cách giả tạo.)
Play up to: tán tỉnh, nịnh bợ ai đó.
- She is playing up to the chairman. (Cô ấy đang nịnh bợ chủ tịch.)
Suck up to: xu nịnh, bợ đỡ một cách thô thiển.
- He is always sucking up to the boss. (Anh ta luôn luôn bợ đỡ sếp.)
Kiss up to someone: nịnh hót, bợ đỡ ai đó.
- He is kissing up to the professor for a recommendation letter. (Anh ta đang nịnh hót giáo sư để xin thư giới thiệu.)
Butter someone up: tâng bốc ai đó để đạt lợi ích.
- She buttered up her colleague before asking for a favor. (Cô ấy tâng bốc đồng nghiệp trước khi nhờ vả.)