crack down

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Đàn áp, trấn áp mạnh mẽ: "crack down" có nghĩa thực hiện các biện pháp mạnh mẽ, nghiêm ngặt để ngăn chặn hoặc trừng phạt một hành vi, hoạt động không mong muốn, thường vi phạm pháp luật hoặc trật tự xã hội. Hành động này thường được thực hiện bởi chính quyền, cảnh sát hoặc cơ quan thẩm quyền.

dụ sử dụng
  • (Chính phủ quyết định đàn áp mạnh mẽ các cuộc đua xe trái phép trên đường phố.)
  • (Cảnh sát đang trấn áp mạnh mẽ tội phạm buôn bán ma túy trong thành phố.)
  • (Nhà trường đã trấn áp mạnh mẽ nạn bắt nạt bằng cách áp dụng các quy định nghiêm ngặt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to crack down on someone/something": sử dụng trực tiếp với tân ngữ người hoặc vật.
    • Authorities are cracking down on tax evaders. (Nhà chức trách đang trấn áp mạnh mẽ những người trốn thuế.)
  • "a crackdown" (danh từ): hành động hoặc chiến dịch đàn áp, trấn áp.
    • The police launched a major crackdown on organized crime. (Cảnh sát đã phát động một chiến dịch trấn áp lớn nhắm vào tội phạm tổ chức.)
Biến thể từ gần giống
  • Crackdown (danh từ): sự đàn áp, cuộc trấn áp.
    • There was a severe crackdown on protests. (Đã một cuộc trấn áp nghiêm trọng đối với các cuộc biểu tình.)
Từ đồng nghĩa
  • Clamp down: đàn áp, trấn áp (gần nghĩa, thường dùng thay thế).
    • The government clamped down on illegal gambling. (Chính phủ đã trấn áp mạnh mẽ các hoạt động đánh bạc bất hợp pháp.)
  • Suppress: đàn áp, dập tắt (mang sắc thái mạnh hơn, thường dùng trong bối cảnh chính trị).
    • The regime suppressed all forms of dissent. (Chế độ đã đàn áp mọi hình thức bất đồng chính kiến.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Crack down on: dạng đầy đủ của cụm động từ, luôn đi kèm giới từ "on".
    • The city is cracking down on noise pollution. (Thành phố đang trấn áp mạnh mẽ ô nhiễm tiếng ồn.)
Thành ngữ liên quan
  • Come down hard on someone: xử lý nghiêm khắc ai đó.
    • The judge came down hard on the repeat offender. (Thẩm phán đã xử lý nghiêm khắc kẻ tái phạm.)
  • Get tough on something: trở nên cứng rắn với điều .
    • The school is getting tough on cheating. (Nhà trường đang trở nên cứng rắn hơn với hành vi gian lận.)
crack down
The police crack down on illegal street vendors in the city square.