crack up

Định nghĩa

Động từ (phrasal verb): - Cười phá lên, cười không ngừng: "crack up" có nghĩa cười một cách mất kiểm soát, thường một điều đó rất hài hước hoặc bất ngờ. - Ca ngợi một cách thái quá, tán dương: "crack up" cũng được dùng để chỉ hành động khen ngợi ai đó hoặc điều đó một cách nhiệt tình, đôi khi phần cường điệu. - Suy sụp thần kinh, mất kiểm soát tinh thần: Trong ngữ cảnh tiêu cực, "crack up" có nghĩa bị suy nhược thần kinh, không còn khả năng đối phó với áp lực.

dụ sử dụng
  • Cười phá lên:

    • His jokes always make me crack up. (Những câu chuyện cười của anh ấy luôn khiến tôi cười phá lên.)
    • The audience cracked up at the comedian's performance. (Khán giả đã cười không ngừng trước màn trình diễn của diễn viên hài.)
  • Ca ngợi thái quá:

    • The movie was cracked up to be the best of the year, but I found it boring. (Bộ phim được ca ngợi hay nhất năm, nhưng tôi thấy nhàm chán.)
    • People crack up that restaurant as the best in town. (Mọi người tán dương nhà hàng đó nơi ngon nhất trong thị trấn.)
  • Suy sụp thần kinh:

    • After working non-stop for months, she finally cracked up. (Sau khi làm việc không ngừng nghỉ trong nhiều tháng, cuối cùng ấy đã suy sụp thần kinh.)
    • The stress of the job caused him to crack up. (Áp lực công việc đã khiến anh ấy suy sụp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "crack up with laughter": cười vỡ bụng, cười không thể kiểm soát.

    • We cracked up with laughter at his silly impression. (Chúng tôi cười vỡ bụng trước cách bắt chước ngớ ngẩn của anh ấy.)
  • "crack someone up": làm ai đó cười phá lên.

    • That story really cracked me up. (Câu chuyện đó thực sự làm tôi cười phá lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Crack-up (danh từ): sự suy sụp thần kinh, hoặc một trận cười không kiểm soát.

    • He had a complete crack-up after the accident. (Anh ấy đã bị suy sụp hoàn toàn sau tai nạn.)
  • Cracking up (danh động từ): hành động đang cười phá lên hoặc đang suy sụp.

    • I could hear cracking up from the next room. (Tôi có thể nghe thấy tiếng cười phá lên từ phòng bên cạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Break down: suy sụp (về tinh thần).
  • Burst out laughing: bật cười, cười phá lên.
  • Praise highly: ca ngợi nhiệt tình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Crack down: trấn áp, xử lý nghiêm.

    • The police cracked down on illegal parking. (Cảnh sát đã trấn áp việc đỗ xe trái phép.)
  • Crack on: tiếp tục làm việc một cách hăng say.

    • We need to crack on with the project. (Chúng ta cần tiếp tục làm việc hăng say với dự án.)
Thành ngữ liên quan
  • Not all it's cracked up to be: không tốt như lời đồn, không như kỳ vọng.
    • The vacation was not all it's cracked up to be. (Kỳ nghỉ không tốt như lời đồn.)
crack up
The comedian made the whole audience crack up.