crackbrained
A crackbrained inventor tries to build a flying machine from umbrellas and a bathtub.
Định nghĩa
Tính từ: - Điên rồ, mất trí, thiếu trách nhiệm một cách khờ dại: "crackbrained" mô tả một người hoặc một ý tưởng vô cùng ngu xuẩn, thiếu suy xét, đến mức có thể gây hại hoặc bị coi là không thể chấp nhận được.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta có một kế hoạch điên rồ là xây một chiếc xe bay bằng bìa cứng.)
- (Quyết định mất trí của cô ấy là nghỉ việc mà không có tiền tiết kiệm đã gây sốc cho mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"crackbrained idea": ý tưởng điên rồ, không thực tế.
- Investing all your money in that crackbrained idea is a recipe for disaster. (Đầu tư toàn bộ tiền vào ý tưởng điên rồ đó là một công thức cho thảm họa.)
"crackbrained plan": kế hoạch thiếu suy nghĩ, liều lĩnh.
- The crackbrained plan to rob the bank was quickly abandoned. (Kế hoạch điên rồ cướp ngân hàng đã nhanh chóng bị bỏ dở.)
Biến thể và từ gần giống
- Crackbrain (danh từ): người điên rồ, người có ý tưởng kỳ quặc.
- Don't listen to that old crackbrain; his advice is worthless. (Đừng nghe lão già điên rồ đó; lời khuyên của ông ta vô giá trị.)
Từ đồng nghĩa
- Idiotic: ngu xuẩn, ngốc nghếch.
- Insane: điên rồ, mất trí.
- Absurd: vô lý, phi lý.
- Irresponsible: thiếu trách nhiệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "crackbrained", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "be", "sound", "seem" để diễn tả trạng thái:
- That idea sounds crackbrained. (Ý tưởng đó nghe có vẻ điên rồ.)
Thành ngữ liên quan
To have a screw loose: hơi điên, thiếu bình thường.
- Anyone who thinks that plan is a good idea must have a screw loose. (Bất kỳ ai nghĩ rằng kế hoạch đó là ý hay hẳn là có vấn đề về đầu óc.)
Out of one's mind: mất trí, điên rồ.
- You must be out of your mind to follow that crackbrained advice. (Bạn hẳn là mất trí mới nghe theo lời khuyên điên rồ đó.)