cracker bonbon

cracker bonbon

A child pulls a cracker bonbon with a friend at a birthday party.

Định nghĩa

Danh từ:
- Pháo giấy (kẹo): "Cracker bonbon" một món quà trong các bữa tiệc, thường hình dạng một cuộn giấy (thường chứa kẹo hoặc một món quà nhỏ), phát ra tiếng nổ "pop" khi hai đầu được kéo ra.

dụ sử dụng
  • (Tại bữa tiệc Giáng sinh, mỗi vị khách nhận được một cái pháo giấy nhiều màu sắc.)
  • (Bọn trẻ kéo pháo giấy một món đồ chơi nhỏ rơi ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pull a cracker bonbon": kéo pháo giấy.

    • During the New Year's Eve dinner, everyone pulled their cracker bonbon at the same time. (Trong bữa tối giao thừa, mọi người cùng kéo pháo giấy của mình cùng lúc.)
  • "cracker bonbon party favor": quà tiệc dạng pháo giấy.

    • These cracker bonbons are often used as party favors at weddings and birthdays. (Những chiếc pháo giấy này thường được dùng làm quà tiệc tại đám cưới sinh nhật.)
Biến thể từ gần giống
  • Cracker (n): pháo giấy (dạng ngắn hơn, đôi khi không chứa kẹo).

    • The Christmas cracker is a traditional British party item. (Pháo giấy Giáng sinh một vật dụng truyền thống trong các bữa tiệcAnh.)
  • Bonbon (n): kẹo (thường kẹo --la) hoặc món quà nhỏ bên trong pháo giấy.

    • The cracker bonbon contained a chocolate bonbon. (Pháo giấy chứa một viên kẹo --la.)
Từ đồng nghĩa
  • Party popper: pháo giấy tiệc (thường hình dạng nhỏ hơn tạo tiếng nổ).
  • Christmas cracker: pháo giấy Giáng sinh (một dạng phổ biến của cracker bonbon, thường vương miện giấy câu đố bên trong).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pull apart: kéo ra (hai đầu pháo giấy).
    • They pulled apart the cracker bonbon and shared the candy. (Họ kéo pháo giấy ra chia nhau viên kẹo.)
Thành ngữ liên quan
  • "to go off with a bang": nổ tung (ám chỉ sự kiện bắt đầu ấn tượng), liên quan đến tiếng nổ của pháo giấy.
    • The party went off with a bang when the cracker bonbons were pulled. (Bữa tiệc bắt đầu ấn tượng khi những chiếc pháo giấy được kéo.)