cracklings
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều) - Tóp mỡ, phế liệu chiên giòn: "cracklings" chỉ phần cặn giòn còn lại sau khi đã nấu chảy mỡ lợn (lard) để lấy dầu. Đây là một loại thực phẩm hoặc món ăn vặt, thường có kết cấu giòn và vị béo.
Ví dụ sử dụng
- (Sau khi nấu chảy mỡ lợn, chúng tôi thưởng thức tóp mỡ như một món ăn vặt.)
- (Tóp mỡ giòn rụm và mặn, rất thích hợp để chấm với nước sốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pork cracklings": tóp mỡ heo, một dạng cụ thể của cracklings.
- Pork cracklings are a popular ingredient in many traditional dishes. (Tóp mỡ heo là một nguyên liệu phổ biến trong nhiều món ăn truyền thống.)
- "to make cracklings": làm tóp mỡ.
- She taught me how to make cracklings by slowly rendering the fat. (Cô ấy dạy tôi cách làm tóp mỡ bằng cách nấu chảy mỡ từ từ.)
Biến thể và từ gần giống
- Crackling (danh từ, số ít): chỉ một miếng tóp mỡ riêng lẻ.
- He picked up a single crackling from the bowl. (Anh ấy nhặt một miếng tóp mỡ từ trong bát.)
- Crackly (tính từ): giòn, có tiếng giòn.
- The crackly texture of the dish made it more enjoyable. (Kết cấu giòn tan của món ăn làm nó thú vị hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Greaves: tóp mỡ (thường dùng trong tiếng Anh cổ hoặc chuyên ngành).
- Scratchings: tóp mỡ (một thuật ngữ khác, phổ biến ở Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Render down: nấu chảy để thu cracklings.
- We rendered down the fat to get the cracklings. (Chúng tôi nấu chảy mỡ để lấy tóp mỡ.)
Thành ngữ liên quan
- "cracklings and all": bao gồm tất cả, cả phần ngon và phần thừa (hiếm gặp, dùng trong ẩm thực).
- He ate the whole piece of pork, cracklings and all. (Anh ấy ăn cả miếng thịt heo, kể cả tóp mỡ.)