cramp-iron
/'kræmp,aiən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thanh kẹp, má kẹp: Một thanh kim loại, thường bằng sắt, có hình chữ U hoặc hình dạng tương tự, được sử dụng để kẹp chặt, giữ cố định hoặc nối các bộ phận lại với nhau trong xây dựng và mộc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The carpenter used a cramp-iron to hold the two pieces of wood together while the glue dried. (Người thợ mộc đã sử dụng một thanh kẹp để giữ chặt hai miếng gỗ lại với nhau trong khi keo khô.)
- Old stone walls were often reinforced with cramp-irons. (Những bức tường đá cũ thường được gia cố bằng các thanh kẹp sắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To fasten with a cramp-iron": Cố định bằng thanh kẹp sắt.
- The mason fastened the large stone slab with a heavy cramp-iron. (Người thợ nề đã cố định tấm đá phiến lớn bằng một thanh kẹp sắt nặng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cramp (n): Tên gọi ngắn gọn hơn của "cramp-iron", cùng nghĩa.
- Clamp (n): Cái kẹp, dụng cụ có chức năng tương tự để giữ chặt vật thể.
- Brace (n): Thanh chống, thanh giằng; dùng để chống đỡ hoặc gia cố.
Từ đồng nghĩa
- Metal clamp: Kẹp kim loại.
- Fastening bar: Thanh cố định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "cramp-iron")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cramp-iron")
danh từ
- thanh kẹp, má kẹp ((cũng) cramp)