craniometrical
Tính từ: craniometrical (thuộc về đo sọ, liên quan đến đo sọ)
Từ này dùng để chỉ bất cứ điều gì có liên quan đến phép đo sọ (craniometry) – một ngành khoa học nghiên cứu về kích thước, hình dạng và tỷ lệ của hộp sọ người hoặc động vật.
- (Các nhà nghiên cứu đã tiến hành một phân tích đo sọ đối với các hộp sọ cổ đại.)
- Craniometrical data are often used in anthropology to study human evolution. (Dữ liệu đo sọ thường được sử dụng trong nhân chủng học để nghiên cứu sự tiến hóa của con người.)
- "craniometrical measurement": phép đo sọ (một kết quả đo cụ thể).
- The craniometrical measurement of the skull showed a narrow forehead. (Phép đo sọ của hộp sọ cho thấy một vầng trán hẹp.)
- "craniometrical variation": biến thể đo sọ (sự khác biệt về kích thước hoặc hình dạng hộp sọ giữa các cá thể hoặc nhóm).
- The study focused on craniometrical variation among different populations. (Nghiên cứu tập trung vào biến thể đo sọ giữa các quần thể khác nhau.)
- Craniometry (danh từ): phép đo sọ (ngành khoa học).
- Craniometry is a branch of physical anthropology. (Phép đo sọ là một nhánh của nhân chủng học hình thái.)
- Craniometric (tính từ): thuộc về đo sọ (dạng thay thế, ít phổ biến hơn của "craniometrical").
- Cranium (danh từ): hộp sọ (phần xương bao bọc não).
- Craniometer (danh từ): dụng cụ đo sọ.
- Cephalometric (thuộc về đo đầu): dùng để chỉ các phép đo liên quan đến đầu nói chung, bao gồm cả hộp sọ.
- Anthropometric (thuộc về đo nhân trắc): rộng hơn, bao gồm các phép đo toàn bộ cơ thể người, không chỉ hộp sọ.
Không có cụm động từ trực tiếp cho từ "craniometrical", vì đây là tính từ chuyên ngành. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to take" (thực hiện) để tạo thành cụm: - To take craniometrical measurements: thực hiện các phép đo sọ. - The anthropologist took several craniometrical measurements of the skull. (Nhà nhân chủng học đã thực hiện một số phép đo sọ trên hộp sọ.)
Không có thành ngữ phổ biến cho từ "craniometrical". Đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành, thường chỉ xuất hiện trong bối cảnh nghiên cứu nhân chủng học, khảo cổ học hoặc y học.