crank out

Định nghĩa
  • Động từ (cụm động từ): Sản xuất một cách đều đặn, nhàm chán hoặc máy móc, thường với số lượng lớn không nhiều sự sáng tạo hay chất lượng.
dụ sử dụng
  • (Nhà máy phải sản xuất hàng nghìn đơn vị mỗi ngày để đáp ứng nhu cầu.)
  • ( ấy đã dành cả cuối tuần để viết một loạt bài luận cho đơn xin học đại học.)
  • (Ban nhạc từng liên tục cho ra mắt các bài hát nổi tiếng hết bài này đến bài khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to crank out work": Làm việc một cách cật lực liên tục, thường với khối lượng lớn.

    • He cranked out reports all night to finish the project on time. (Anh ấy đã làm báo cáo suốt đêm để hoàn thành dự án đúng hạn.)
  • "to crank out products": Sản xuất hàng hóa một cách ồ ạt, nhưng có thể thiếu sự chăm chút.

    • The company is known for cranking out cheap toys that break easily. (Công ty này nổi tiếng với việc sản xuất hàng loạt đồ chơi rẻ tiền dễ hỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Crank (động từ): Quay (tay quay), hoặc trong ngữ cảnh này, hành động sản xuất liên tục.

    • He had to crank the handle to start the engine. (Anh ấy phải quay tay quay để khởi động động cơ.)
  • Crank out (cụm động từ): Không biến thể khác, nhưng có thể dùng với các đại từ nhân xưng (crank it out, crank them out).

    • Just crank it out and get it over with. (Cứ làm cho xong đi kết thúc .)
Từ đồng nghĩa
  • Churn out: Sản xuất ồ ạt, thường với số lượng lớn chất lượng thấp.
    • The machine churns out hundreds of bottles per hour. (Cỗ máy sản xuất hàng trăm chai mỗi giờ.)
  • Pump out: Sản xuất liên tục, thường mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn.
    • The studio pumps out movies every month. (Hãng phim cho ra mắt phim mới mỗi tháng.)
  • Produce mechanically: Sản xuất một cách máy móc, không cảm hứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Crank up: Tăng âm lượng, tăng cường độ, hoặc bắt đầu làm gì đó mạnh mẽ hơn.
    • Let's crank up the music for the party. (Hãy tăng âm lượng nhạc lên cho bữa tiệc.)
  • Crank in: (Hiếm dùng) Đưa vào, thêm vào.
    • We need to crank in more data to finish the analysis. (Chúng ta cần đưa thêm dữ liệu vào để hoàn thành phân tích.)
Thành ngữ liên quan
  • Crank out like a machine: Làm việc như một cỗ máy, không ngừng nghỉ.
    • He cranks out articles like a machine, day after day. (Anh ấy viết bài như một cỗ máy, ngày này qua ngày khác.)
crank out
We have to crank out these reports by the end of the week.