crank up
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal Verb): - Vặn lên, tăng lên (âm lượng, nhiệt độ, tốc độ, v.v.): "crank up" dùng để chỉ hành động tăng cường độ, mức độ hoặc công suất của một thiết bị hoặc hoạt động nào đó. - Khởi động bằng tay quay: Nghĩa gốc của "crank up" là quay tay quay để khởi động một động cơ hoặc máy móc.
Ví dụ sử dụng
- (Bạn có thể vặn to âm lượng lên không? Tôi không nghe thấy nhạc.)
- (Anh ấy đã quay tay quay để khởi động động cơ và lái xe đi.)
- (Ban nhạc đã tăng năng lượng lên trong bài hát cuối cùng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "crank up" + danh từ chỉ thiết bị: thường được dùng với các thiết bị có núm vặn hoặc cần gạt, như âm thanh, máy sưởi, điều hòa.
- She cranked up the heater because it was freezing. (Cô ấy vặn máy sưởi lên vì trời rất lạnh.)
- Nghĩa bóng (tăng cường cảm xúc hoặc nỗ lực): dùng để diễn tả việc làm tăng mức độ cảm xúc, sự nhiệt tình hoặc nỗ lực.
- The team needs to crank up their performance to win. (Đội cần tăng cường màn trình diễn của họ để giành chiến thắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Crank (động từ): quay tay quay, hoặc (nghĩa bóng) làm cho một thứ gì đó hoạt động.
- He cranked the handle to start the machine. (Anh ấy quay tay cầm để khởi động máy.)
- Crank up (danh từ): sự tăng lên đột ngột (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
- There was a crank up in temperature last night. (Có một sự tăng nhiệt độ đột ngột vào đêm qua.)
Từ đồng nghĩa
- Turn up: vặn to lên (thường dùng cho âm lượng).
- Turn up the radio, please. (Làm ơn vặn to đài lên.)
- Increase: tăng lên.
- We need to increase the speed. (Chúng ta cần tăng tốc độ.)
- Boost: đẩy mạnh, tăng cường.
- The campaign boosted sales. (Chiến dịch đã đẩy mạnh doanh số.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Crank out: sản xuất ồ ạt hoặc nhanh chóng.
- The factory cranks out thousands of units daily. (Nhà máy sản xuất hàng nghìn đơn vị mỗi ngày.)
- Crank down: giảm xuống (đối lập với crank up).
- Crank down the volume, it's too loud. (Vặn nhỏ âm lượng xuống, nó quá to.)
Thành ngữ liên quan
- Crank up the heat: tăng áp lực hoặc sự cạnh tranh.
- The coach cranked up the heat during practice. (Huấn luyện viên đã tăng áp lực trong buổi tập.)